galilee

galilee

A family enjoys a boat ride on the Sea of Galilee.

Định nghĩa

Danh từ: - Galilee (thường viết hoa) tên riêng chỉ một vùng đấtphía bắc Israel, trước đây phần phía bắc của Palestine vương quốc cổ đại của Israel. Vùng này nổi tiếng trong lịch sử tôn giáo nơi diễn ra các hoạt động giảng đạo của Chúa Giê-su.

dụ sử dụng
  • (Chúa Giê-su đã dành phần lớn thời gian giảng đạo của mình tại Galilee.)
  • (Biển Galilee một hồ nước nổi tiếngphía bắc Israel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sea of Galilee": Biển Galilee, một hồ nước ngọt lớnIsrael, còn được gọi là Hồ Tiberias.

    • Fishermen in the Sea of Galilee often catch tilapia. (Ngư dânBiển Galilee thường bắt được cá rô phi.)
  • "Galilee region": vùng Galilee, khu vực địa văn hóa đặc trưng.

    • The Galilee region is known for its lush landscapes and historical sites. (Vùng Galilee nổi tiếng với cảnh quan xanh tươi các di tích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Galilean (tính từ/danh từ): thuộc về Galilee; người dân Galilee.
    • The Galilean hills are covered with olive groves. (Những ngọn đồi Galilean được phủ kín bởi các vườn ô liu.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern Israel: miền bắc Israel (chỉ vùng đất, không phải tên riêng).
  • Region of Jesus’ ministry: vùng diễn ra các hoạt động giảng đạo của Chúa Giê-su.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Galilee", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "From Galilee to Jerusalem": từ vùng quê đến trung tâm, ám chỉ hành trình từ nơi giản dị đến nơi quan trọng.
    • His journey from Galilee to Jerusalem symbolizes his mission. (Hành trình của ông từ Galilee đến Jerusalem tượng trưng cho sứ mệnh của ông.)