col.

/kə:nl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Cách viết tắt của "colonel" (đại ): "col." dạng viết tắt tiêu chuẩn cho quân hàm đại trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong văn bản chính thức, danh thiếp, hoặc địa chỉ thư tín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please address the letter to Col. James Smith. (Xin vui lòng gửi thư cho Đại James Smith.)
    • The report was signed by Col. Davis. (Báo cáo được bởi Đại Davis.)
    • He retired with the rank of Col. (Ông ấy nghỉ hưu với cấp bậc Đại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tiêu đề hoặc cách xưng hô trang trọng: "Col." thường đứng trước họ của sĩ quan, đôi khi kèm theo tên đầy đủ.
    • Col. (John) Miller will be attending the ceremony. (Đại (John) Miller sẽ tham dự buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonel (danh từ đầy đủ): Đại .
    • He was promoted to colonel last year. (Ông ấy được thăng cấp đại vào năm ngoái.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ viết tắt "col." luôn kết thúc bằng một dấu chấm.
  • Không nhầm lẫn với các từ viết tắt khác hình thức tương tự ( dụ: "Col" viết hoa có thể viết tắt của "Columbia" hay "Colorado").
danh từ
  1. (viết tắt) của colonel