galleria

galleria

A galleria moth rests on a tree trunk.

Định nghĩa

Danh từ: - Khu mua sắm mái che: "Galleria" chỉ một khu vực thương mại rộng lớn, thường mái vòm hoặc kính, chứa nhiều cửa hàng, nhà hàng khu giải trí. Đây một dạng trung tâm thương mại cao cấp, thường được thiết kế sang trọng. - Hành lang mái che: Trong kiến trúc, "galleria" còn có nghĩa một hành lang dài, mái che, thường được trang trí đẹp mắt, dùng để đi bộ hoặc trưng bày tác phẩm nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi dạo qua khu mua sắm mái che, ngắm nhìn các cửa hàng.)
  • (Khu mua sắm mớitrung tâm thành phố mái kính sàn đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galleria" như một tên riêng: Từ này thường được dùng làm tên của các trung tâm thương mại nổi tiếng, như ở Houston hoặc ở Milan.
    • The Galleria in Milan is one of the oldest shopping malls in the world. (Galleria ở Milan một trong những trung tâm mua sắm lâu đời nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallery (n): phòng trưng bày nghệ thuật, nhưng không phải khu mua sắm.
    • The art gallery exhibits modern paintings. (Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày các bức tranh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Shopping mall: trung tâm mua sắm (thông dụng hơn, ít sang trọng hơn).
  • Arcade: khu mua sắm mái che, thường nhỏ hơn mái vòm.
  • Plaza: quảng trường mua sắm (thường ngoài trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "galleria". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Walk through a galleria: đi bộ qua khu mua sắm. - Shop at a galleria: mua sắm tại khu mua sắm.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "galleria". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả địa điểm mua sắm sang trọng.