gauri

gauri

Gauri is depicted with a serene expression, holding a lotus flower.

Định nghĩa

Danh từ: - Nữ thần Gauri: Trong Ấn Độ giáo, "gauri" một danh xưng của nữ thần Devi, đại diện cho khía cạnh nhân từ, tinh khiết khả năng sinh sản. Tên gọi này có nghĩa "người sáng chói" hoặc "người rực rỡ", thường được dùng để chỉ một vị thần mang lại sự thịnh vượng bảo vệ sự trong sạch.

dụ sử dụng
  • (Các tín đồ cầu nguyện đến gauri để xin phước lành về sự tinh khiết thịnh vượng.)
  • (Trong thần thoại Hindu, gauri được tôn kính như một khía cạnh nhân từ của nữ thần Devi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gauri puja": Nghi lễ thờ cúng dành riêng cho nữ thần Gauri, thường được tổ chức vào các dịp lễ hội như Gauri Tritiya.
    • The gauri puja involves offerings of flowers and fruits to seek her blessings. (Nghi lễ gauri puja bao gồm dâng hoa trái cây để xin phước lành của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gauri (không biến thể phổ biến): Đây một danh xưng cụ thể, không dạng từ vựng biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Devi: Nữ thần tối cao trong Ấn Độ giáo, bao gồm cả khía cạnh Gauri.
  • Parvati: Một tên gọi khác của nữ thần Gauri, vợ của thần Shiva, cũng đại diện cho tình yêu sự tận tụy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "gauri" danh từ riêng chỉ một vị thần.
Thành ngữ liên quan
  • "As pure as gauri": Một thành ngữ so sánh, dùng để chỉ ai đó sự trong sạch đức hạnh tuyệt đối.
    • Her character is as pure as gauri, untouched by any malice. (Tính cách của ấy trong sạch như gauri, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ ác ý nào.)