gambit
/'gæmbit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Cờ vua) Nước thí quân mở đầu: Trong cờ vua, đây là một nước đi mở đầu trong đó người chơi cố ý hy sinh một quân cờ nhỏ (thường là tốt) để giành lợi thế về vị trí hoặc sự phát triển quân trong tương lai.
- (Nghĩa bóng) Đòn phủ đầu, chiến thuật mở đầu: Một hành động hoặc bình luận được tính toán kỹ lưỡng ngay từ đầu một cuộc đối đầu, cuộc thảo luận hoặc kế hoạch, nhằm giành được lợi thế hoặc kiểm soát tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Cờ vua):
- He opened the chess match with a risky gambit, sacrificing a pawn. (Anh ấy mở đầu ván cờ bằng một nước thí quân mạo hiểm, hy sinh một con tốt.)
- Danh từ (Nghĩa bóng):
- Her opening gambit in the negotiation was to offer a significant discount. (Đòn phủ đầu của cô ấy trong cuộc đàm phán là đề nghị một mức giảm giá đáng kể.)
- The politician's speech was a clever gambit to win public sympathy. (Bài phát biểu của chính trị gia đó là một chiến thuật mở đầu khéo léo để giành được sự đồng cảm của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opening gambit": Cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh đây là hành động hoặc bình luận đầu tiên, có tính chiến lược.
- His opening gambit set the tone for the entire debate. (Chiến thuật mở đầu của anh ta đã định hướng cho toàn bộ cuộc tranh luận.)
- "A diplomatic gambit": Một động thái ngoại giao được tính toán.
- The peace treaty was a bold diplomatic gambit. (Hiệp ước hòa bình là một nước bài ngoại giao táo bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gambit không có dạng biến thể (như tính từ, động từ) phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
- Từ liên quan về ý tưởng chiến lược:
- Maneuver (n): Chiến thuật, thao tác (mang tính tổng quát hơn).
- Ploys (n): Mưu mẹo, kế sách.
- Stratagem (n): Kế hoạch, mưu kế (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bóng:
- Maneuver: Thao tác, chiến thuật.
- Ploys: Mưu mẹo, kế.
- Tactic: Chiến thuật.
- Stratagem: Kế sách, mưu kế.
- Ruse: Mưu mẹo, thủ đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "gambit".
Thành ngữ liên quan
- "A gambit paid off": Chiến thuật mở đầu đã thành công, mang lại kết quả.
- His risky gambit paid off when the opponent accepted the sacrifice. (Nước thí quân mạo hiểm của anh ta đã thành công khi đối thủ chấp nhận hy sinh.)
- "To try a gambit": Thử một chiến thuật mở đầu.
- She decided to try a different gambit to break the deadlock. (Cô ấy quyết định thử một chiến thuật mở đầu khác để phá vỡ thế bế tắc.)
danh từ
- (đánh cờ) sự thí quân để mở đường cho tướng
- (nghĩa bóng) bước đầu (trong công việc gì)