gap

/gæp/
Học thuật
Thân thiện
gap

The hiker carefully crossed the narrow gap between the two large boulders.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng trống, khe hở: Một khoảng không gian mở hoặc một lỗ hổng giữa các vật thể.
    • Khoảng cách, sự gián đoạn: Một khoảng thời gian bị gián đoạn hoặc một sự thiếu hụt trong một chuỗi liên tục.
    • Sự khác biệt, khoảng cách: Một sự chênh lệnh hoặc khác biệt đáng kể giữa hai thứ, hai quan điểm hoặc hai nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a gap in the fence where the dog escaped. ( một khe hở trong hàng rào nơi con chó đã trốn thoát.)
    • After graduating, she took a gap year to travel. (Sau khi tốt nghiệp, ấy đã dành một năm nghỉ ngơi để đi du lịch.)
    • There is a significant gap between the rich and the poor. ( một khoảng cách đáng kể giữa người giàu người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bridge/close the gap": Thu hẹp khoảng cách, san bằng sự khác biệt.

    • The new policy aims to bridge the gap between urban and rural areas. (Chính sách mới nhằm thu hẹp khoảng cách giữa thành thị nông thôn.)
  • "Generation gap": Khoảng cách thế hệ.

    • The generation gap sometimes makes it hard for parents and children to understand each other. (Khoảng cách thế hệ đôi khi khiến cha mẹ con cái khó hiểu nhau.)
  • "Gap in the market": Khe hở thị trường, một nhu cầu chưa được đáp ứng.

    • Their startup found a gap in the market for eco-friendly packaging. (Công ty khởi nghiệp của họ đã tìm thấy một khe hở thị trường cho bao bì thân thiện với môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gappy (tính từ): nhiều khe hở, không liền mạch.

    • The old fence was gappy and needed repair. (Hàng rào nhiều khe hở cần được sửa chữa.)
  • Gap-toothed (tính từ): răng thưa.

    • The child smiled a gap-toothed grin. (Đứa trẻ cười toe toét để lộ hàm răng thưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Opening (n): Lỗ hổng, khe hở.
  • Hiatus (n): Khoảng trống, sự gián đoạn (thường dùng cho thời gian hoặc chuỗi sự kiện).
  • Disparity (n): Sự chênh lệch, khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gap out (không trang trọng): Mơ màng, không tập trung.
    • Sorry, I gapped out for a moment. What did you say? (Xin lỗi, tôi mơ màng một lúc. Bạn vừa nói vậy?)
Thành ngữ liên quan
  • Mind the gap!: Cẩn thận khoảng cách! (Thường thấy trên tàu điện ngầm ở London để cảnh báo hành khách về khoảng trống giữa tàu sân ga.)
  • Stand in the gap: Đứng ra chịu trách nhiệm hoặc bảo vệ khi người khác gặp nguy hiểm.
    • During the crisis, the leader stood in the gap for his team. (Trong cuộc khủng hoảng, người lãnh đạo đã đứng ra bảo vệ nhóm của mình.)
gap

The hiker carefully crossed the narrow gap between the two large boulders.

danh từ
  1. lỗ hổng, kẽ hở
    • a gap in the hedge
      lỗ hổnghàng rào
  2. chỗ trống, chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót
    • a gap in a conversation
      chỗ gián đoạn trong câu chuyện
    • a gap in one's knowledge
      chỗ thiếu sót trong kiến thức, lỗ hổng trong kiến thức
  3. đèo (núi)
  4. (quân sự) chỗ bị chọc thủng (trên trận tuyến)
  5. (kỹ thuật) khe hở, độ hở
  6. (hàng không) khoảng cách giữa hai tầng cánh (máy bay)
  7. sự khác nhau lớn (giữa ý kiến...)

Idioms

  • to fill (stop, supply) a gap
    lấp chỗ trống, lấp chỗ thiếu sót