gap

/gæp/
danh từ
  1. lỗ hổng, kẽ hở
    • a gap in the hedge
      lỗ hổnghàng rào
  2. chỗ trống, chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót
    • a gap in a conversation
      chỗ gián đoạn trong câu chuyện
    • a gap in one's knowledge
      chỗ thiếu sót trong kiến thức, lỗ hổng trong kiến thức
  3. đèo (núi)
  4. (quân sự) chỗ bị chọc thủng (trên trận tuyến)
  5. (kỹ thuật) khe hở, độ hở
  6. (hàng không) khoảng cách giữa hai tầng cánh (máy bay)
  7. sự khác nhau lớn (giữa ý kiến...)

Idioms

  • to fill (stop, supply) a gap
    lấp chỗ trống, lấp chỗ thiếu sót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gap"

gap
The hiker carefully crossed the narrow gap between the two large boulders.