gape
/geip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Há miệng ra, há hốc miệng: Chỉ hành động mở miệng rộng ra, thường do ngáp, ngạc nhiên, hoặc đơn giản là mở miệng.
- Nhìn chằm chằm một cách ngạc nhiên hoặc ngu ngốc: Nhìn một cái gì đó với vẻ mặt há hốc miệng vì kinh ngạc, tò mò hoặc thiếu hiểu biết.
- Mở rộng ra, hở ra: Dùng để miêu tả một thứ gì đó mở ra hoặc tách ra, tạo thành một khoảng hở rộng (như vết nứt, vực thẳm).
Danh từ:
- Cái ngáp: Hành động ngáp.
- Sự há hốc miệng: Hành động há miệng ra, đặc biệt là để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc ngu ngốc.
- Khoảng hở rộng: Một lỗ hổng hoặc khe hở mở rộng ra.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The child gaped in awe at the giant dinosaur skeleton. (Đứa trẻ há hốc miệng nhìn ngắm bộ xương khủng long khổng lồ với vẻ kinh ngạc.)
- A deep chasm gaped in the ground after the earthquake. (Một vực sâu hở ra trên mặt đất sau trận động đất.)
- He just gaped at me when I told him the news. (Anh ta chỉ há hốc miệng nhìn tôi khi tôi kể tin đó.)
Danh từ:
- He tried to suppress a gape during the boring meeting. (Anh ấy cố nén một cái ngáp trong cuộc họp buồn tẻ.)
- The gape between the rich and the poor is widening. (Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đang mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gape at": Há hốc miệng nhìn chằm chằm vào ai/cái gì (vì ngạc nhiên, sốc, tò mò).
- Tourists gaped at the extravagant palace. (Du khách há hốc miệng nhìn cung điện nguy nga.)
"to gape open": Mở toang ra, hở ra rộng.
- The old door gaped open on its rusty hinges. (Cánh cửa cũ mở toang ra trên những bản lề gỉ sét.)
Biến thể và từ gần giống
Gaping (adj): Đang mở rộng, đang hở ra một cách rõ rệt.
- There was a gaping hole in the roof. (Có một lỗ hổng toang hoác trên mái nhà.)
Gaper (n): Người hay há hốc miệng nhìn.
Từ đồng nghĩa
Động từ:
- Stare: Nhìn chằm chằm (nhấn mạnh vào ánh mắt, có thể không há miệng).
- Yawn: Ngáp (chỉ riêng hành động ngáp do mệt mỏi).
- Open wide: Mở rộng ra.
Danh từ:
- Opening: Lỗ hổng, khe hở.
- Chasm: Vực sâu, hố sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gape after/for something (cổ, ít dùng): Khao khát, mong mỏi tha thiết điều gì đó.
- The prisoners gaped for freedom. (Những tù nhân khao khát tự do.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gape" một cách cố định.)
danh từ
- cái ngáp
- the gapesbệnh ngáp (của gà);(đùa cợt) cơn ngáp
- sự há hốc miệng ra mà nhìn, sự há hốc miệng ngạc nhiên
- sự há rộng miệng
nội động từ
- ngáp
- há to miệng ra (con số...; vết thương...)
- (+ at) há hốc miệng ra mà nhìn
- to gape at somethinghá hốc miệng ra mà nhìn cái gì
- (+ for, after) ao ước, khao khát, tha thiết muốn
- to gape for (after) somethingkhao khát cái gì