gape

/geip/
Học thuật
Thân thiện
gape

The child's gape showed his surprise at the magic trick.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • miệng ra, há hốc miệng: Chỉ hành động mở miệng rộng ra, thường do ngáp, ngạc nhiên, hoặc đơn giản mở miệng.
    • Nhìn chằm chằm một cách ngạc nhiên hoặc ngu ngốc: Nhìn một cái đó với vẻ mặt há hốc miệng kinh ngạc, tò mò hoặc thiếu hiểu biết.
    • Mở rộng ra, hở ra: Dùng để miêu tả một thứ đó mở ra hoặc tách ra, tạo thành một khoảng hở rộng (như vết nứt, vực thẳm).
  2. Danh từ:

    • Cái ngáp: Hành động ngáp.
    • Sự há hốc miệng: Hành động miệng ra, đặc biệt để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc ngu ngốc.
    • Khoảng hở rộng: Một lỗ hổng hoặc khe hở mở rộng ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The child gaped in awe at the giant dinosaur skeleton. (Đứa trẻ há hốc miệng nhìn ngắm bộ xương khủng long khổng lồ với vẻ kinh ngạc.)
    • A deep chasm gaped in the ground after the earthquake. (Một vực sâu hở ra trên mặt đất sau trận động đất.)
    • He just gaped at me when I told him the news. (Anh ta chỉ há hốc miệng nhìn tôi khi tôi kể tin đó.)
  • Danh từ:

    • He tried to suppress a gape during the boring meeting. (Anh ấy cố nén một cái ngáp trong cuộc họp buồn tẻ.)
    • The gape between the rich and the poor is widening. (Khoảng cách giữa người giàu người nghèo đang mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gape at": Há hốc miệng nhìn chằm chằm vào ai/cái ( ngạc nhiên, sốc, tò mò).

    • Tourists gaped at the extravagant palace. (Du khách há hốc miệng nhìn cung điện nguy nga.)
  • "to gape open": Mở toang ra, hở ra rộng.

    • The old door gaped open on its rusty hinges. (Cánh cửa mở toang ra trên những bản lề gỉ sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaping (adj): Đang mở rộng, đang hở ra một cách rõ rệt.

    • There was a gaping hole in the roof. ( một lỗ hổng toang hoác trên mái nhà.)
  • Gaper (n): Người hay há hốc miệng nhìn.

Từ đồng nghĩa
  • Động từ:

    • Stare: Nhìn chằm chằm (nhấn mạnh vào ánh mắt, có thể không miệng).
    • Yawn: Ngáp (chỉ riêng hành động ngáp do mệt mỏi).
    • Open wide: Mở rộng ra.
  • Danh từ:

    • Opening: Lỗ hổng, khe hở.
    • Chasm: Vực sâu, hố sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gape after/for something (cổ, ít dùng): Khao khát, mong mỏi tha thiết điều đó.
    • The prisoners gaped for freedom. (Những nhân khao khát tự do.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gape" một cách cố định.)

gape

The child's gape showed his surprise at the magic trick.

danh từ
  1. cái ngáp
    • the gapes
      bệnh ngáp (của );(đùa cợt) cơn ngáp
  2. sự há hốc miệng ra nhìn, sự há hốc miệng ngạc nhiên
  3. sự rộng miệng
nội động từ
  1. ngáp
  2. to miệng ra (con số...; vết thương...)
  3. (+ at) há hốc miệng ra nhìn
    • to gape at something
      há hốc miệng ra nhìn cái
  4. (+ for, after) ao ước, khao khát, tha thiết muốn
    • to gape for (after) something
      khao khát cái

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "gape"

Từ có nhắc đến "gape"