garambulla

garambulla

A child picks a ripe garambulla from a cactus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại quả mọng nhỏ: "garambulla" chỉ một loại quả mọng nhỏ, hình dạng giống quả mọng, thường mọc trên cây xương rồng dạng cây gỗTây Mexico.
    • Cây xương rồng garambulla: "garambulla" cũng có thể dùng để chỉ chính cây xương rồng (thuộc loài Myrtillocactus geometrizans) sản sinh ra loại quả này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quả):

    • The garambulla is a small berrylike fruit that grows in western Mexico. (Quả garambulla một loại quả mọng nhỏ mọcTây Mexico.)
    • We picked fresh garambullas from the cactus during our trip. (Chúng tôi đã hái những quả garambulla tươi từ cây xương rồng trong chuyến đi.)
  • Danh từ (cây):

    • The garambulla cactus can grow up to 10 meters tall. (Cây xương rồng garambulla có thể cao tới 10 mét.)
    • Farmers cultivate garambulla for its edible fruit. (Nông dân trồng cây garambulla để lấy quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garambulla fruit": cụm từ nhấn mạnh quả của cây garambulla.

    • The garambulla fruit is often used in traditional Mexican desserts. (Quả garambulla thường được dùng trong các món tráng miệng truyền thống của Mexico.)
  • "garambulla cactus": cụm từ chỉ cây xương rồng garambulla.

    • The garambulla cactus is native to arid regions of western Mexico. (Cây xương rồng garambulla nguồn gốc từ các vùng khô cằn của Tây Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Garambullo (danh từ): biến thể chính tả của "garambulla", thường dùng để chỉ cây hoặc quả.
    • The garambullo is a popular plant in Mexican cuisine. (Cây garambullo một loại cây phổ biến trong ẩm thực Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Blueberry cactus fruit: quả của cây xương rồng việt quất (dịch mô tả dựa trên hình dạng màu sắc).
  • Myrtillocactus fruit: quả của chi xương rồng Myrtillocactus (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harvest garambulla: thu hoạch quả garambulla.

    • They harvest garambullas in late summer. (Họ thu hoạch quả garambulla vào cuối mùa .)
  • Eat garambulla: ăn quả garambulla.

    • You can eat garambulla raw or cooked. (Bạn có thể ăn quả garambulla sống hoặc nấu chín.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "garambulla" do đây từ chuyên ngành thực vật học ẩm thực vùng miền.