crumple
/'krʌmpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Vò nhàu, vò nát, làm nhàu: Hành động làm cho một vật (thường là vải, giấy, kim loại mỏng) trở nên có nhiều nếp nhăn, nếp gấp hoặc bị biến dạng.
- (Nghĩa bóng) Làm gãy gục, đánh bại: Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó suy sụp, sụp đổ về mặt tinh thần hoặc thể chất.
Nội động từ:
- Bị nhàu, bị nát: Trạng thái tự trở nên nhăn nhúm, có nếp gấp.
- (Nghĩa bóng) Gãy gục, sụp đổ, ngã gục: Trở nên suy sụp, mất kiểm soát về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- He crumpled the letter in his fist before throwing it away. (Anh ta vò nát bức thư trong nắm tay trước khi ném nó đi.)
- The bad news crumpled her spirit. (Tin xấu đã làm gãy gục tinh thần của cô ấy.)
Nội động từ:
- This new fabric doesn't crumple easily. (Loại vải mới này không dễ bị nhàu.)
- She crumpled to the floor in tears. (Cô ấy gục xuống sàn nhà trong nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crumple up": Vò nát thành một cục; (nghĩa bóng) sụp đổ hoàn toàn.
- He crumpled up the failed drawing. (Cậu bé vò nát bức vẽ thất bại thành một cục.)
- His resistance finally crumpled up under the pressure. (Sự kháng cự của anh ta cuối cùng đã sụp đổ hoàn toàn dưới áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Crumpled (adj): Bị nhàu nát, nhăn nhúm.
- He was wearing a crumpled suit. (Anh ta mặc một bộ vest nhàu nát.)
- Crumple zone (n): Khu vực hấp thụ lực va chạm (trên ô tô).
- Modern cars have crumple zones to protect passengers. (Xe hơi hiện đại có các khu vực hấp thụ lực để bảo vệ hành khách.)
Từ đồng nghĩa
- Crush: Nghiền nát, vò nát (nhấn mạnh lực mạnh).
- Wrinkle: Làm nhăn (thường dùng cho da, vải).
- Rumple: Làm nhàu, làm rối (quần áo, tóc).
- Collapse: Sụp đổ, đổ sập (nghĩa bóng và nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crumple up: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- vò nhàu, vò nát (quần áo...)
- (nghĩa bóng) (+ up) bóp, nắm, nhàu; đánh bại (kẻ thù)
nội động từ
- bị nhàu, nát
- cloth crumples more easily than silkvải bị nhàu hơn lụa
- (nghĩa bóng) (+ up) gãy gục, sụp đổ, ngã gục