drivel

/'drivl/
Học thuật
Thân thiện
drivel

The baby driveled on his bib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước dãi, nước bọt chảy ra: Chất lỏng (nước bọt, nước mũi) chảy không kiểm soát từ miệng, đặc biệt trẻ nhỏ hoặc người bị bệnh.
    • Lời nói vô nghĩa, ngớ ngẩn: Những lời nói hoặc ý tưởng ngu ngốc, thiếu suy nghĩ, không giá trị hoặc ý nghĩa.
  2. Nội động từ:

    • Chảy dãi, chảy nước bọt: Hành động để nước bọt chảy ra từ miệng một cách không tự chủ.
    • Nói những điều ngớ ngẩn: Nói chuyện một cách ngu ngốc, vô nghĩa hoặc nhảm nhí.
  3. Ngoại động từ (thường đi với away):

    • Lãng phí, phung phí: Sử dụng một cách vô ích hoặc ngu ngốc (thời gian, công sức, tiền bạc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Wipe the drivel from the baby's chin. (Lau nước dãi trên cằm em bé đi.)
    • I can't stand listening to his political drivel. (Tôi không thể chịu được việc nghe những lời nói ngớ ngẩn về chính trị của anh ta.)
  • Nội động từ:

    • The sick dog began to drivel. (Con chó bị ốm bắt đầu chảy dãi.)
    • He was just driveling on about his dreams all night. (Anh ta cứ nói nhảm về những giấc mơ của mình suốt cả đêm.)
  • Ngoại động từ:

    • He driveled away his entire inheritance on foolish schemes. (Anh ta đã phung phí toàn bộ gia tài thừa kế vào những kế hoạch ngu ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To talk drivel": Nói chuyện nhảm nhí, vô nghĩa.
    • He's talking absolute drivel; don't pay any attention. (Hắn ta đang nói toàn chuyện nhảm nhí; đừng để ý làm gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Driveler (danh từ): Người hay nói nhảm, người hay chảy dãi.
  • Drivelling (tính từ, động tính từ): Thuộc về việc nói nhảm hoặc chảy dãi.
    • A drivelling idiot. (Một tên ngốc hay nói nhảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nước dãi): Drool, saliva, slobber.
  • Danh từ (lời nói vô nghĩa): Nonsense, gibberish, balderdash, twaddle, rubbish.
  • Động từ (chảy dãi): Drool, slobber, slaver.
  • Động từ (nói nhảm): Babble, prattle, ramble, talk nonsense.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drivel on: Tiếp tục nói một cách nhàm chán vô nghĩa.
    • He driveled on about the weather for an hour. (Ông ta cứ lải nhải nói về thời tiết suốt một tiếng đồng hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "drivel".
drivel

The baby driveled on his bib.

danh từ
  1. nước dãi, mũi dãi (của trẻ con)
  2. lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc ngếch; lời nói dại dột trẻ con
nội động từ
  1. chảy dãi, chảy mũi dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)
  2. nói ngớ ngẩn, nói ngốc ngếch; nói dại dột như trẻ con
ngoại động từ
  1. (+ away) hoài nghi, phí phạm, lãng phí (thì giờ, công sức, tiền của)

Từ gần giống