garbanzo

garbanzo

A chef adds garbanzo beans to a simmering pot of soup.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đậu garbanzo: một loại đậu lớn, tròn, màu trắng, nguồn gốc từ châu Á; thường được sấy khô. Đây hạt của cây đậu chickpea.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một ít đậu garbanzo vào món salad để tăng thêm protein.)
  • (Đậu garbanzo một thành phần chính trong món hummus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garbanzo flour": bột đậu garbanzo, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh không gluten.
    • Garbanzo flour is a popular alternative to wheat flour in gluten-free recipes. (Bột đậu garbanzo một lựa chọn thay thế phổ biến cho bột trong các công thức nấu ăn không chứa gluten.)
Biến thể từ gần giống
  • Chickpea (danh từ): đậu chickpea, một tên gọi khác của garbanzo.
    • Chickpeas and garbanzo are the same legume. (Đậu chickpea garbanzo cùng một loại đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chickpea: đậu chickpea.
  • Cicer arietinum: tên khoa học của cây đậu garbanzo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "garbanzo".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "garbanzo".