gascon

/'gæskən/
tính từ
  1. (thuộc) xứ Ga xcô nhơ
    • Race bovine gasconne
      giống Gaxcô nhơ
  2. khoác lác
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ga xcô nhơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gascon"

gascon
Le fermier élève une vache gasconne dans son pré.