gazer

/'geizə/
Học thuật
Thân thiện
gazer

A young gazer peers through a telescope at the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhìn chằm chằm, người nhìn chăm chú: Một người đang nhìn một cách cố định, tập trung thường lâu vào một đối tượng nào đó. Hành động nhìn này có thể thể hiện sự tò mò, ngạc nhiên, mẩn hoặc suy tư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a frequent gazer at the stars, spending hours on the rooftop. (Anh ấy một người thường xuyên ngắm nhìn các vì sao, dành hàng giờ trên mái nhà.)
    • The gazer stood motionless, completely absorbed by the painting. (Người nhìn chằm chằm đứng bất động, hoàn toàn bị cuốn hút bởi bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A star-gazer": Người ngắm sao, nhà thiên văn nghiệp .
    • My grandfather was an avid star-gazer with his old telescope. (Ông tôi một người ngắm sao say mê với chiếc kính thiên văn của mình.)
  • "A crystal-gazer": Người xem bói bằng cầu pha lê.
    • The fortune teller was known as a skilled crystal-gazer. ( thầy bói được biết đến như một người xem bói bằng cầu pha lê điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaze (động từ): nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú.
    • She gazed out of the window. ( ấy nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.)
  • Gaze (danh từ): cái nhìn chằm chằm, ánh mắt chăm chú.
    • Her gaze was fixed on the horizon. (Ánh mắt chăm chú của ấy dán vào đường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Onlooker: người xem, người đứng nhìn.
  • Observer: người quan sát.
  • Beholder: người chiêm ngưỡng (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • In the public gaze: Ở trong tầm mắt của công chúng, được nhiều người chú ý.
    • Celebrities live their lives in the public gaze. (Những người nổi tiếng sống cuộc đời của họ dưới sự chú ý của công chúng.)
gazer

A young gazer peers through a telescope at the night sky.

danh từ
  1. người nhìn chằm chằm

Từ gần giống

Từ chứa "gazer"