gazer
/'geizə/
Học thuậtThân thiện
La couturière utilise une machine spéciale pour gazer le tissu afin d'enlever les petites fibres.
Định nghĩa
Động từ:
- Che giấu, ngụy trang: Hành động làm cho một cái gì đó không bị nhìn thấy hoặc nhận ra, thường là một ý định, cảm xúc hoặc sự thật.
- Phủ sa, phủ lụt (cũ): Phủ một lớp mỏng lên bề mặt của vật gì đó.
- Thả hơi ngạt (kỹ thuật dệt): Hành động xử lý sợi hoặc vải bằng hơi nước để làm mềm và loại bỏ xơ.
Nội động từ (thân mật):
- Đi hết tốc độ, tiến hành tốt: Diễn ra một cách suôn sẻ, thuận lợi và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (che giấu):
- Il a essayé de gazer sa déception avec un sourire. (Anh ấy đã cố che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.)
- Le politicien gaze ses véritables intentions. (Chính trị gia ngụy trang những ý định thực sự của mình.)
- Động từ (kỹ thuật):
- Avant le tissage, il faut gazer la soie. (Trước khi dệt, cần thả hơi ngạt cho lụa.)
- Nội động từ (thân mật):
- Le projet gaze ! Nous aurons fini avant la date prévue. (Dự án tiến hành tốt lắm! Chúng ta sẽ hoàn thành trước ngày dự kiến.)
- Sa nouvelle voiture gaze sur l'autoroute. (Chiếc xe mới của anh ta chạy hết tốc độ trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gazer son opinion": Che giấu ý kiến của mình.
- Durant la réunion, il a préféré gazer son opinion pour éviter un conflit. (Trong cuộc họp, anh ta đã chọn cách che giấu ý kiến của mình để tránh xung đột.)
- "Ça gaze!" (thành ngữ thân mật): Mọi thứ đều ổn, tiến triển tốt. Đây là một lời chào hoặc câu hỏi thân mật về tình hình.
- Salut Martin, ça gaze ? (Chào Martin, mọi chuyện ổn chứ?)
- Oui, ça gaze ! (Ừ, mọi thứ đều tốt!)
Biến thể và từ gần giống
- Gazé, e (tính từ): Đã được xử lý bằng hơi nước (trong ngành dệt).
- De la laine gazée. (Len đã được thả hơi ngạt.)
- Gaze (danh từ giống cái): Vải mỏng, vải the.
- Un rideau en gaze. (Một tấm màn bằng vải the.)
Từ đồng nghĩa
- Cacher: Giấu, che giấu.
- Dissimuler: Giấu giếm, che đậy.
- Masquer: Che mặt nạ, che đậy.
- Foncer (thân mật): Phóng nhanh, lao đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se gazer (thân mật): Tự đầu độc bằng khí ga (thường để tự tử).
- Il a tenté de se gazer dans son garage. (Anh ta đã cố tự đầu độc bằng khí ga trong gara của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Ça gaze entre eux?: Mối quan hệ giữa họ có tốt không? (cách nói thân mật).
- Ils se sont disputés, alors ça gaze entre eux ? (Họ đã cãi nhau, vậy giữa họ có ổn không?)
La couturière utilise une machine spéciale pour gazer le tissu afin d'enlever les petites fibres.
ngoại động từ
- (văn học) che giấu, ngụy trang
- Gazer son opinionche giấu ý kiến của mình
- (từ cũ; nghĩa cũ) phủ sa, phủ lượt
- hơ lửa (sợi, vải, cho hết xơ)
- thả hơi ngạt
nội động từ (thân mật)
- đi hết tốc độ
- tiến hành tốt
- ça gazecông việc tiến hành tốt