gazer

/'geizə/
Học thuật
Thân thiện
gazer

La couturière utilise une machine spéciale pour gazer le tissu afin d'enlever les petites fibres.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Che giấu, ngụy trang: Hành động làm cho một cái gì đó không bị nhìn thấy hoặc nhận ra, thườngmột ý định, cảm xúc hoặc sự thật.
    • Phủ sa, phủ lụt (): Phủ một lớp mỏng lên bề mặt của vật đó.
    • Thả hơi ngạt (kỹ thuật dệt): Hành động xửsợi hoặc vải bằng hơi nước để làm mềm loại bỏ .
  2. Nội động từ (thân mật):

    • Đi hết tốc độ, tiến hành tốt: Diễn ra một cách suôn sẻ, thuận lợi nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (che giấu):
    • Il a essayé de gazer sa déception avec un sourire. (Anh ấy đã cố che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.)
    • Le politicien gaze ses véritables intentions. (Chính trị gia ngụy trang những ý định thực sự của mình.)
  • Động từ (kỹ thuật):
    • Avant le tissage, il faut gazer la soie. (Trước khi dệt, cần thả hơi ngạt cho lụa.)
  • Nội động từ (thân mật):
    • Le projet gaze ! Nous aurons fini avant la date prévue. (Dự án tiến hành tốt lắm! Chúng ta sẽ hoàn thành trước ngày dự kiến.)
    • Sa nouvelle voiture gaze sur l'autoroute. (Chiếc xe mới của anh ta chạy hết tốc độ trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gazer son opinion": Che giấu ý kiến của mình.
    • Durant la réunion, il a préféré gazer son opinion pour éviter un conflit. (Trong cuộc họp, anh ta đã chọn cách che giấu ý kiến của mình để tránh xung đột.)
  • "Ça gaze!" (thành ngữ thân mật): Mọi thứ đều ổn, tiến triển tốt. Đâymột lời chào hoặc câu hỏi thân mật về tình hình.
    • Salut Martin, ça gaze ? (Chào Martin, mọi chuyện ổn chứ?)
    • Oui, ça gaze ! (Ừ, mọi thứ đều tốt!)
Biến thể từ gần giống
  • Gazé, e (tính từ): Đã được xửbằng hơi nước (trong ngành dệt).
    • De la laine gazée. (Len đã được thả hơi ngạt.)
  • Gaze (danh từ giống cái): Vải mỏng, vải the.
    • Un rideau en gaze. (Một tấm màn bằng vải the.)
Từ đồng nghĩa
  • Cacher: Giấu, che giấu.
  • Dissimuler: Giấu giếm, che đậy.
  • Masquer: Che mặt nạ, che đậy.
  • Foncer (thân mật): Phóng nhanh, lao đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se gazer (thân mật): Tự đầu độc bằng khí ga (thường để tự tử).
    • Il a tenté de se gazer dans son garage. (Anh ta đã cố tự đầu độc bằng khí ga trong gara của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Ça gaze entre eux?: Mối quan hệ giữa họ tốt không? (cách nói thân mật).
    • Ils se sont disputés, alors ça gaze entre eux ? (Họ đã cãi nhau, vậy giữa họ ổn không?)
gazer

La couturière utilise une machine spéciale pour gazer le tissu afin d'enlever les petites fibres.

ngoại động từ
  1. (văn học) che giấu, ngụy trang
    • Gazer son opinion
      che giấu ý kiến của mình
  2. (từ ; nghĩa ) phủ sa, phủ lượt
  3. lửa (sợi, vải, cho hết )
  4. thả hơi ngạt
nội động từ (thân mật)
  1. đi hết tốc độ
  2. tiến hành tốt
    • ça gaze
      công việc tiến hành tốt

Từ chứa "gazer"

Từ có nhắc đến "gazer"