ge

ge

Ge is a key element in modern semiconductor technology.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần đất (thần thoại Hy Lạp): "Ge" tên gọi của nữ thần đất trong thần thoại Hy Lạp, mẹ của Cronus các Titan.
    • Ký hiệu hóa học cho nguyên tố Germani: Trong hóa học vật , "Ge" ký hiệu của nguyên tố germani, một nguyên tố bán dẫn màu xám giòn, được sử dụng trong transistor.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thần thoại:

    • In Greek mythology, Ge is the personification of the Earth. (Trong thần thoại Hy Lạp, Ge hiện thân của Trái Đất.)
    • Ge gave birth to the Titans, including Cronus. (Ge sinh ra các Titan, bao gồm Cronus.)
  • Nghĩa hóa học:

    • Ge is used in the production of semiconductors. (Ge được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn.)
    • Transistors often contain Ge as a key element. (Transistor thường chứa Ge như một nguyên tố chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thần thoại: "Ge" thường được dùng như một tên riêng, viết hoa.

    • Ge is also known as Gaia in some traditions. (Ge cũng được gọi là Gaia trong một số truyền thống.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "Ge" ký hiệu viết tắt, thường xuất hiện trong bảng tuần hoàn hoặc công thức hóa học.

    • The atomic number of Ge is 32. (Số nguyên tử của Ge 32.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaia (n): tên gọi khác của nữ thần đất trong thần thoại Hy Lạp.

    • Gaia is a more common name for the earth goddess. (Gaia tên gọi phổ biến hơn cho nữ thần đất.)
  • Germanium (n): tên đầy đủ của nguyên tố hóa học Ge.

    • Germanium is a metalloid with semiconductor properties. (Germani một á kim tính chất bán dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Earth goddess: nữ thần đất (cho nghĩa thần thoại).
  • Semiconductor element: nguyên tố bán dẫn (cho nghĩa hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "ge" do đây danh từ riêng hoặc ký hiệu hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ge".