joey

/'dʤoui/
Học thuật
Thân thiện
joey

A mother kangaroo carries her joey in her pouch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con canguru con: Từ "joey" dùng để chỉ một con kangaroo con, thường con non vẫn còn sống trong túi của kangaroo mẹ.
    • Con thú con (ở một số loài thú túi khác): Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "joey" có thể chỉ con non của các loài thú túi khác, như gấu túi (koala) hoặc wallaby.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother kangaroo carries her joey in her pouch. (Kangaroo mẹ mang con non của trong túi.)
    • We saw a tiny joey peeking out from its mother's pouch at the zoo. (Chúng tôi đã thấy một con kangaroo con nhỏ xíu thò đầu ra từ túi của mẹ sở thú.)
    • The koala joey stays on its mother's back after leaving the pouch. (Con koala con vẫntrên lưng mẹ sau khi rời khỏi túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A joey in the pouch": Một cách diễn đạt hình ảnh, chỉ một con non đang được bảo vệ nuôi dưỡng.
    • The new project is still like a joey in the pouch—it needs more time to develop. (Dự án mới vẫn giống như một con non trong túi cần thêm thời gian để phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouch young: Cụm từ khoa học hơn để chỉ con non sống trong túi của thú túi.
  • Marsupial infant: Con non của loài thú túi.
Từ đồng nghĩa
  • Kangaroo young: Kangaroo con.
  • Marsupial joey: Con non thú túi (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "joey")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "joey")

joey

A mother kangaroo carries her joey in her pouch.

danh từ
  1. con canguru con
  2. con thú con

Từ gần giống