joe

/dʤou/
Học thuật
Thân thiện
joe

A soldier named Joe writes a letter home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng (Joe): tên riêng phổ biến dành cho nam giới, dạng ngắn gọn của tên "Joseph".
    • Người đàn ông bình thường, người bình thường: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Dùng để chỉ một người đàn ông bình thường, trung bình, không đặc biệt.
    • Người lính: (Tiếng lóng quân sự Mỹ) Dùng để chỉ một người lính bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên riêng):

    • My neighbor's name is Joe. (Tên hàng xóm của tôi Joe.)
    • Joe is a very friendly person. (Joe một người rất thân thiện.)
  • Danh từ (Người bình thường):

    • He's just an average Joe trying to make a living. (Anh ấy chỉ một người bình thường đang cố gắng kiếm sống.)
    • The product is designed for the everyday Joe. (Sản phẩm được thiết kế cho người bình thường hàng ngày.)
  • Danh từ (Người lính):

    • The general thanked every Joe for their service. (Vị tướng đã cảm ơn từng người lính sự phục vụ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not for Joe!": (Thành ngữ, không trang trọng) Cụm từ thể hiện sự từ chối mạnh mẽ, có nghĩa "Tớ thì thôi!", "Thôi đừng cho tớ!".
    • Go skydiving? Not for Joe! I'm afraid of heights. (Nhảy dù ư? Tớ thì thôi! Tớ sợ độ cao lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Joe Blow (n): (Tiếng lóng Mỹ) Một người đàn ông bình thường, không quan trọng; người bình thường.

    • The policy affects every Joe Blow on the street. (Chính sách này ảnh hưởng đến mọi người bình thường trên phố.)
  • G.I. Joe (n): (Thương hiệu) Tên một dòng đồ chơi lính hành động phổ biến; cũng có thể dùng để chỉ người lính Mỹ nói chung.

Từ đồng nghĩa
  • Common man: người đàn ông bình thường.
  • Everyman: người bình thường (đại diện cho số đông).
  • Soldier: người lính.
Thành ngữ liên quan
  • Average Joe: Người đàn ông bình thường, trung bình.

    • The average Joe might not understand these technical terms. (Người bình thường có thể không hiểu những thuật ngữ kỹ thuật này.)
  • Joe Schmo: (Tiếng lóng, hơi coi thường) Một người bình thường, không quan trọng.

    • He's no expert, just some Joe Schmo with an opinion. (Anh ta không phải chuyên gia, chỉ một người bình thường ý kiến thôi.)
joe

A soldier named Joe writes a letter home.

danh từ
  1. not for joe! tớ thì thôi!; thôi đừng cho tớ!
  2. ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng)) người lính ((cũng) Joe Blow)

Từ chứa "joe"