gear up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Chuẩn bị sẵn sàng, trang bị đầy đủ: "gear up" có nghĩa chuẩn bị mọi thứ cần thiết (công cụ, tinh thần, kỹ năng) cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể nào đó.

dụ sử dụng
  • (Đội đang chuẩn bị sẵn sàng cho trận chung kết.)
  • (Chúng ta cần chuẩn bị đầy đủ trước khi cơn bão mùa đông ập đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be geared up": ở trạng thái đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.

    • The company is fully geared up for the new product launch. (Công ty đã được chuẩn bị đầy đủ cho việc ra mắt sản phẩm mới.)
  • "to gear up to do something": chuẩn bị để làm việc đó.

    • Students are gearing up to take their final exams. (Sinh viên đang chuẩn bị để tham gia kỳ thi cuối kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gear (n): thiết bị, dụng cụ (thường dùng trong thể thao, khí).
    • He packed all his camping gear. (Anh ấy đã đóng gói tất cả dụng cụ cắm trại.)
  • Gearing (n): sự chuẩn bị, sự sắp xếp (trong tài chính hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Prepare: chuẩn bị.
  • Get ready: sẵn sàng.
  • Equip: trang bị.
  • Brace oneself: chuẩn bị tinh thần (cho điều khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gear up for: chuẩn bị cho (một sự kiện, hoạt động).
    • The city is gearing up for the annual festival. (Thành phố đang chuẩn bị cho lễ hội thường niên.)
  • Gear towards: hướng tới, nhắm vào (một đối tượng, mục tiêu).
    • This course is geared towards beginners. (Khóa học này được thiết kế dành cho người mới bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Get your gears turning: bắt đầu suy nghĩ hoặc hành động.
    • Let’s get our gears turning and solve this problem. (Hãy bắt đầu suy nghĩ giải quyết vấn đề này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gear up
The hikers gear up for their mountain trek.