krupp

krupp

A Krupp steelworks produced heavy machinery in the 19th century.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Krupp: Tên của một gia đình công nghiệp người Đức, nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất thép khí, đặc biệt từ thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Friedrich Krupp thành lập công ty đã trở thành khổng lồ trong ngành sản xuất thép.)
  • (Gia đình Krupp đã cung cấp pháo binh cho quân đội Đức trong cả hai cuộc Thế chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Krupp" thường được dùng để chỉ tập đoàn công nghiệp do gia đình này sở hữu, hoặc các sản phẩm khí (như pháo Krupp) do họ chế tạo.
    • The Krupp works in Essen were a major industrial center. (Nhà máy Krupp ở Essen một trung tâm công nghiệp lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Krupp (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Krupp hoặc sản phẩm của họ.
    • Krupp steel was renowned for its quality. (Thép Krupp nổi tiếng về chất lượng.)
  • Kruppian (danh từ): Người làm việc cho công ty Krupp (ít dùng, mang tính lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà công nghiệp Đức: (không từ đồng nghĩa chính xác, "Krupp" tên riêng).
Các cụm từ liên quan
  • Krupp gun: Pháo Krupp, một loại pháo nổi tiếng do công ty Krupp sản xuất.
    • The Krupp gun was used extensively in the Franco-Prussian War. (Pháo Krupp được sử dụng rộng rãi trong Chiến tranh Pháp-Phổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "Krupp".