carob

carob

A baker sprinkles carob powder over a freshly baked cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây carob: Một loại cây thường xanh nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, quả dạng vỏ dài chứa hạt cùi thịt ngọt. Trong Kinh Thánh, cây carob thường được nhắc đến.
    • Quả carob: Vỏ quả dài, chứa hạt nhỏ cùi ăn được vị ngọt, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc chế biến thành bột.
    • Bột carob: Bột được làm từ hạt vỏ quả carob xay nhuyễn, thường được dùng làm chất thay thế cho --la.
dụ sử dụng
  • Cây carob:

    • The carob tree is common in Mediterranean countries. (Cây carob phổ biếncác nước Địa Trung Hải.)
  • Quả carob:

    • Farmers use carob pods as animal feed. (Nông dân dùng vỏ quả carob làm thức ăn cho gia súc.)
  • Bột carob:

    • Carob powder is a healthy substitute for cocoa. (Bột carob một chất thay thế lành mạnh cho ca cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carob chip": Mảnh nhỏ bột carob, thường dùng trong làm bánh thay cho --la chip.

    • These cookies are made with carob chips instead of chocolate chips. (Những chiếc bánh quy này được làm bằng mảnh carob thay vì mảnh --la.)
  • "Carob syrup": Xi- carob, một loại chất tạo ngọt tự nhiên từ quả carob.

    • Carob syrup can be used as a topping for pancakes. (Xi- carob có thể dùng làm lớp phủ cho bánh kếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Carob tree (danh từ): Cây carob.

    • The carob tree is also known as St. John's bread. (Cây carob còn được gọi là bánh mì Thánh John.)
  • Carob bean (danh từ): Hạt carob.

    • Carob beans are often ground into a powder. (Hạt carob thường được xay thành bột.)
Từ đồng nghĩa
  • St. John's bread: Tên gọi khác của quả carob, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Locust bean: Một tên gọi khác của carob, đặc biệt khi nói về hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "carob".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carob".)