grappa

grappa

A man enjoys a glass of grappa after dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Grappa: Một loại rượu mạnh (brandy) của Ý, được chưng cất từ phần nho còn lại sau khi ép lấy nước làm rượu vang. Phần này bao gồm vỏ, hạt cuống nho.
dụ sử dụng
  • (Sau mùa thu hoạch nho làm rượu vang, vỏ hạt nho còn lại được dùng để làm rượu grappa.)
  • (Anh ấy gọi một ly rượu grappa sau bữa tối như một loại rượu tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shot of grappa": một ly nhỏ rượu grappa, thường uống một hơi hết.

    • In Italy, it's common to finish a meal with a shot of grappa. (Ở Ý, việc kết thúc bữa ăn bằng một ly grappa điều phổ biến.)
  • "aged grappa": rượu grappa ủ lâu năm, hương vị phức tạp hơn.

    • Aged grappa is often stored in oak barrels to develop a smoother taste. (Rượu grappa ủ lâu thường được lưu trữ trong thùng gỗ sồi để phát triển hương vị êm dịu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grappa (không biến thể): Đây một danh từ không đếm được, thường không dạng số nhiều. Khi muốn nói đến nhiều loại grappa, có thể dùng hoặc (dạng không chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Rượu mạnh nho: Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả "rượu brandy Ý làm từ nho".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Grappa" danh từ chỉ đồ uống, không liên quan đến cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Grappa" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.