gearset
Danh từ:
- Bộ bánh răng: "Gearset" chỉ một tập hợp các bánh răng ăn khớp với nhau, được thiết kế để truyền chuyển động và lực trong các máy móc, thiết bị cơ khí.
The mechanic replaced the old gearset with a new one to improve the machine's efficiency.
(Người thợ máy đã thay thế bộ bánh răng cũ bằng một bộ mới để cải thiện hiệu suất của máy.)A typical bicycle gearset includes multiple gears for different terrains.
(Một bộ bánh răng xe đạp điển hình bao gồm nhiều bánh răng cho các địa hình khác nhau.)
"High-performance gearset": bộ bánh răng hiệu suất cao, thường dùng trong ô tô thể thao hoặc máy móc công nghiệp.
The racing car uses a high-performance gearset for faster acceleration.
(Xe đua sử dụng bộ bánh răng hiệu suất cao để tăng tốc nhanh hơn.)"Planetary gearset": bộ bánh răng hành tinh, một loại cấu trúc bánh răng phức tạp thường thấy trong hộp số tự động.
A planetary gearset allows for smooth gear changes in automatic transmissions.
(Bộ bánh răng hành tinh cho phép chuyển số mượt mà trong hộp số tự động.)
Gear (danh từ): bánh răng (một thành phần riêng lẻ trong gearset).
Each gear in the gearset must be properly lubricated.
(Mỗi bánh răng trong bộ bánh răng phải được bôi trơn đúng cách.)Gearbox (danh từ): hộp số, vỏ chứa gearset.
The gearbox houses the entire gearset of the vehicle.
(Hộp số chứa toàn bộ bộ bánh răng của xe.)
Gear train: chuỗi bánh răng, thường dùng trong kỹ thuật để chỉ một hệ thống bánh răng nối tiếp nhau.
The gear train in the watch ensures precise timekeeping.
(Chuỗi bánh răng trong đồng hồ đảm bảo giữ giờ chính xác.)Set of gears: cụm từ mô tả tương tự, nhưng ít kỹ thuật hơn.
He bought a set of gears for his DIY project.
(Anh ấy đã mua một bộ bánh răng cho dự án tự làm của mình.)
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gearset", nhưng có thể liên quan đến "shift gears" - thay đổi cách tiếp cận hoặc chiến lược.) (Sau nhiều thất bại, công ty quyết định thay đổi cách tiếp cận và thử một chiến lược tiếp thị mới.)