greasewood

greasewood

A small greasewood shrub grows on the dry, open plain.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mỡ (tiếng Anh: greasewood): Một loại cây bụi thấp, cứng cáp, nhiều cành gai, thường mọcvùng đất kiềm (đất độ pH cao) của miền Tây nước Mỹ. Cây này nhỏ, thân chứa nhiều nhựa dầu, thường được dùng làm củi đốt hoặc thức ăn cho gia súc trong điều kiện khô hạn.

dụ sử dụng
  • (Cảnh quan sa mạc rải rác với cây mỡ cây thơm.)
  • (Những người chăn nuôi thường dùng cây mỡ làm củi đốt lửa trại cháy chậm tỏa nhiệt mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greasewood plain": vùng đồng bằng nhiều cây mỡ mọc.

    • The greasewood plain stretched for miles, offering little shade. (Vùng đồng bằng cây mỡ trải dài hàng dặm, hầu như không bóng râm.)
  • "greasewood thicket": bụi cây mỡ rậm rạp.

    • A rabbit darted into the greasewood thicket to escape the hawk. (Một con thỏ lao vào bụi cây mỡ rậm để trốn khỏi chim ưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Greasewood (n): Không biến thể phổ biến khác của từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Sarcobatus vermiculatus: Tên khoa học của loài cây mỡ.
  • Black greasewood: Tên thông dụng khác của cây mỡ, đặc biệtvùng Tây Nam nước Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "greasewood" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "greasewood".