crosshead

crosshead

The engineer inspects the crosshead of the steam engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu chữ thập ( khí): Một khối kim loại nối với piston; trượt trên các thanh dẫn song song di chuyển thanh nối (connecting rod) qua lại trong động cơ hoặc máy móc.
    • Tiêu đề phụ (in ấn): Một tiêu đề của một phần nhỏ (subsection) được in trong phần thân văn bản, thường dùng để phân chia nội dung trong sách, báo, hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • khí:

    • The crosshead in the engine ensures smooth movement of the piston. (Đầu chữ thập trong động cơ đảm bảo sự chuyển động trơn tru của piston.)
    • Engineers replaced the worn-out crosshead to improve efficiency. (Các kỹ sư đã thay thế đầu chữ thập bị mòn để cải thiện hiệu suất.)
  • In ấn:

    • The article had several crossheads to guide readers through different topics. (Bài báo vài tiêu đề phụ để hướng dẫn người đọc qua các chủ đề khác nhau.)
    • Please add a crosshead for the next section in the document. (Vui lòng thêm một tiêu đề phụ cho phần tiếp theo trong tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật: "crosshead" thường được dùng trong bối cảnh động cơ hơi nước hoặc máy nén khí.
    • The crosshead assembly requires regular lubrication. (Cụm đầu chữ thập cần được bôi trơn thường xuyên.)
  • Trong xuất bản: "crosshead" đôi khi được gọi là "subheading" (tiêu đề phụ) có thể kích thước chữ hoặc phông chữ khác biệt để nổi bật.
    • Use a bold crosshead to separate the main arguments. (Sử dụng tiêu đề phụ in đậm để phân tách các luận điểm chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Crosshead screw (n): vít đầu chữ thập (một loại vít đầu hình chữ thập, còn gọi là vít Phillips).
    • You need a Phillips screwdriver to tighten the crosshead screw. (Bạn cần tua vít Phillips để siết chặt vít đầu chữ thập.)
Từ đồng nghĩa
  • khí: piston crosshead (đầu chữ thập piston), slide block (khối trượt).
  • In ấn: subheading (tiêu đề phụ), subtitle (tiêu đề phụ), section heading (tiêu đề phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "crosshead", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Crosshead assembly: lắp ráp đầu chữ thập.
      • The crosshead assembly is critical for the engine's operation. (Việc lắp ráp đầu chữ thập rất quan trọng cho hoạt động của động cơ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "crosshead".