gemmeur

Học thuật
Thân thiện
gemmeur

Un gemmeur récolte la résine d'un pin dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trích nhựa thông: Dùng để mô tả một người, một công việc hoặc một công cụ liên quan đến hoạt động khai thác nhựa thông từ cây thông.
  2. Danh từ (giống đực, số ít: un gemmeur; số nhiều: des gemmeurs):

    • Công nhân trích nhựa thông: Người lao động chuyên thực hiện việc rạch vỏ cây thông để thu hoạch nhựa (gemme), một nghề truyền thốngcác khu rừng thông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un métier gemmeur qui disparaît. (Đómột nghề trích nhựa thông đang dần biến mất.)
    • Ils utilisent des techniques gemmeuses ancestrales. (Họ sử dụng những kỹ thuật trích nhựa thông cổ xưa.)
  • Danh từ:

    • Le gemmeur se lève tôt pour parcourir sa parcelle de pins. (Người công nhân trích nhựa thông dậy sớm để đi tuần các cây thông trong của mình.)
    • Les gemmeurs de la forêt des Landes étaient très nombreux autrefois. (Những công nhân trích nhựa thôngrừng Landes ngày xưa rất đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le savoir-faire du gemmeur": Kỹ năng/kỹ thuật của người thợ trích nhựa thông.

    • Ce musée retrace le savoir-faire du gemmeur. (Bảo tàng này tái hiện lại kỹ thuật của người thợ trích nhựa thông.)
  • "Être issu d'une famille de gemmeurs": Xuất thân từ một gia đình làm nghề trích nhựa thông.

    • Il est issu d'une longue lignée de gemmeurs. (Anh ấy xuất thân từ một dòng họ lâu đời làm nghề trích nhựa thông.)
Biến thể từ liên quan
  • Gemmage (danh từ giống đực): Hoạt động/nghề trích nhựa thông.

    • Le gemmage est une activité saisonnière. (Việc trích nhựa thôngmột hoạt động theo mùa.)
  • Gemme (danh từ giống cái): 1. Nhựa thông (résine). 2. (Nghĩa cổ) Đá quý.

    • Le gemmeur récolte la gemme dans un pot. (Người thợ trích nhựa thu hoạch nhựa thông vào một cái lọ.)
  • Gemmeuse (tính từ giống cái): Dạng giống cái của gemmeur khi là tính từ.

    • Une activité gemmeuse. (Một hoạt động trích nhựa thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Résinier (danh từ/tính từ): (Người) trích nhựa thông. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến nhất với .
    • Un vieux résinier. (Một người thợ trích nhựa thông già.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gemmeur". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp lịch sử cụ thể.

gemmeur

Un gemmeur récolte la résine d'un pin dans la forêt.

tính từ
  1. trích nhựa thông
    • Ouvrier gemmeur
      công nhân trích nhựa thông