gentry

/'dʤentri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tầng lớp thân hào, quý tộc nhỏ: Chỉ tầng lớp xã hội gồm những người địa vị cao, thườngđịa chủ, nguồn gốc quý tộc nhưng không tước hiệu chính thức (đặc biệt dùng trong bối cảnh lịch sử nước Anh).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La gentry anglaise possédait de vastes domaines à la campagne. (Tầng lớp thân hào Anh sở hữu những điền trang rộng lớnnông thôn.)
    • Au XIXe siècle, la gentry jouait un rôle important dans la vie politique locale. (Vào thế kỷ 19, tầng lớp thân hào đóng vai trò quan trọng trong đời sống chính trị địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la petite gentry": tầng lớp thân hào nhỏ, địa vị của cải khiêm tốn hơn.
    • La petite gentry vivait plus modestement que l'aristocratie. (Tầng lớp thân hào nhỏ sống giản dị hơn giới quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aristocratie (n.f): Giai cấp quý tộc, thường tước vị cao cấp hơn.
  • Noblesse (n.f): Tầng lớp quý tộc nói chung.
  • Bourgeoisie (n.f): Giai cấp tư sản, trung lưu giàu có (khác về nguồn gốc đặc điểm với "gentry").
Từ đồng nghĩa
  • La noblesse campagnarde: Quý tộcnông thôn.
  • Les hobereaux (n.m.pl): Tiểu quý tộc, địa chủ nhỏ (thường mang sắc thái hơi chế giễu hoặc chỉ những người ít quan trọng).
danh từ giống cái
  1. thân hào (quý tộc không tướcAnh)