genuflect

/'dʤenju:flekt/
nội động từ
  1. quỳ gối (để lễ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "genuflect"

Từ có nhắc đến "genuflect"

genuflect
A man genuflects before entering the pew.