kowtow
/'kau'tau/ Cách viết khác : (kotow) /'kau'tau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất: Một nghi thức cũ của Trung Quốc, thể hiện sự tôn kính hoặc phục tùng cao nhất bằng cách chạm trán xuống đất.
- Sự khúm núm, sự quỵ luỵ (nghĩa bóng): Hành động hạ mình quá mức, tỏ ra phục tùng một cách nịnh hót và mất phẩm giá.
Nội động từ:
- Quỳ lạy, cúi lạy sát đất: Thực hiện hành động quỳ và cúi đầu chạm đất để tỏ lòng tôn kính.
- Khúm núm, quỵ luỵ (nghĩa bóng): Cư xử một cách hèn hạ, luồn cúi để lấy lòng hoặc được chiếu cố từ người có quyền lực hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The emperor demanded a kowtow from foreign ambassadors. (Hoàng đế yêu cầu các đại sứ nước ngoài phải thực hiện nghi thức quỳ lạy.)
- His constant kowtow to the manager disgusted his colleagues. (Sự khúm núm thường xuyên của anh ta với người quản lý khiến đồng nghiệp kinh tởm.)
Nội động từ:
- In ancient times, people had to kowtow before the king. (Thời xưa, mọi người phải quỳ lạy trước mặt nhà vua.)
- He refuses to kowtow to anyone, no matter how powerful they are. (Anh ấy từ chối khúm núm quỵ luỵ bất kỳ ai, dù họ có quyền lực đến đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to kowtow to someone/something": Quỳ lạy ai/cái gì; hoặc (nghĩa bóng) luồn cúi, phục tùng một cách hèn hạ trước ai/cái gì.
- The company was accused of kowtowing to political pressure. (Công ty bị cáo buộc là đã quỵ luỵ trước sức ép chính trị.)
- She believes in speaking her mind and will never kowtow to tradition. (Cô ấy tin vào việc nói lên suy nghĩ của mình và sẽ không bao giờ khúm núm trước truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Kotow: Cách viết khác của "kowtow", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bóng) & Động từ:
- Grovel: Quỳ gối, lết bò; cư xử một cách hèn hạ để xin xỏ hoặc tỏ lòng tôn kính quá mức.
- Fawn: Nịnh hót, xu nịnh (thường đi với "over" hoặc "on").
- Toady: Xu nịnh, bợ đỡ.
- Prostrate oneself: Phủ phục, quỳ rạp xuống (theo nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường được sử dụng như một nội động từ đi với giới từ "to", không có nhiều phrasal verb riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "kowtow". Hành động "kowtow" tự thân đã mang tính hình tượng.)
danh từ
- sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất, sự khấu đầu lạy tạ
- (nghĩa bóng) sự khúm núm, sự quỵ luỵ
nội động từ
- quỳ lạy, cúi lạy sát đất, khấu đầu lạy tạ
- (nghĩa bóng) khúm núm, quỵ luỵ
- to kowtow to someonequỳ lạy ai; khúm núm quỵ luỵ ai