germen

Học thuật
Thân thiện
germen

Le germen est la partie de l'organisme qui assure la transmission des caractères héréditaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Chủng hệ: Một cấu trúc hoặc phần tử ban đầu trong quá trình phát triển của một sinh vật, thườnggiai đoạn đầu tiên của phôi thai hoặc một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le germen est la première étape du développement embryonnaire. (Chủng hệgiai đoạn đầu tiên của sự phát triển phôi thai.)
    • Les chercheurs étudient le germen pour comprendre l'origine des cellules. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chủng hệ để hiểu nguồn gốc của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "germen primitif": chủng hệ nguyên thủy.
    • Le germen primitif donne naissance à toutes les lignées cellulaires. (Chủng hệ nguyên thủy sinh ra tất cả các dòng tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Germinal (adj): thuộc về mầm, phôi thai; tính chất khởi nguyên.

    • Une idée germinale. (Một ý tưởng khởi nguyên.)
  • Germination (n): sự nảy mầm (thực vật); sự khởi phát.

    • La germination d'une graine. (Sự nảy mầm của một hạt giống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ébauche: phôi, phác thảo ban đầu.
  • Primordium: nguyên bản, cấu trúc ban đầu (thuật ngữ chuyên ngành).
Lưu ý
  • Từ "germen" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về sinh học sinhhọc. Trong ngôn ngữ thông thường, ít khi xuất hiện.
germen

Le germen est la partie de l'organisme qui assure la transmission des caractères héréditaires.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) chủng hệ

Từ có nhắc đến "germen"