karman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghiệp: Trong các tôn giáo như Ấn Độ giáo và Phật giáo, "karman" (thường viết là "karma") chỉ quy luật nhân quả, theo đó hành động (cả về thể xác, lời nói và ý nghĩ) trong quá khứ và hiện tại sẽ quyết định số phận và hoàn cảnh tương lai của một chúng sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Selon le bouddhisme, le karman détermine les réincarnations futures. (Theo Phật giáo, nghiệp quyết định những kiếp luân hồi trong tương lai.)
- Il croit que ses difficultés actuelles sont le résultat de son mauvais karman. (Anh ấy tin rằng những khó khăn hiện tại là kết quả của nghiệp xấu từ anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le poids du karman": gánh nặng của nghiệp.
- Il cherche à se libérer du poids du karman par la méditation. (Anh ấy tìm cách giải thoát khỏi gánh nặng của nghiệp thông qua thiền định.)
"Le cycle du karman": vòng luân hồi của nghiệp.
- Le but ultime est de briser le cycle du karman. (Mục đích tối thượng là phá vỡ vòng luân hồi của nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Karma (danh từ giống đực): Cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa với "karman".
- Le concept de karma est central dans sa philosophie. (Khái niệm nghiệp là trung tâm trong triết lý của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Destinée (danh từ giống cái): số phận, định mệnh (nghĩa rộng, không mang sắc thái tôn giáo đặc thù như "karman").
- Rétribution (danh từ giống cái): sự báo ứng, quả báo (nhấn mạnh khía cạnh "trả quả" của hành động).
danh từ giống đực
- (tôn giáo) nghiệp