ghèn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ địa phương):
- Dử mắt: Chất nhầy, khô hoặc ướt, tích tụ ở khóe mắt, đặc biệt là sau khi ngủ dậy hoặc khi mắt bị viêm nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng ngủ dậy, mắt em bé đóng nhiều ghèn.
- Mắt đau có nhiều ghèn là dấu hiệu cần đi khám.
- Anh ấy dụi mắt cho hết ghèn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầy ghèn": Mô tả tình trạng mắt có rất nhiều dử.
- Con mèo bị đau mắt, sáng nào thức dậy cũng thấy đầy ghèn.
"Ghèn mắt": Cụm từ thường dùng để chỉ rõ vị trí và loại ghèn, mặc dù "ghèn" tự thân đã hàm ý liên quan đến mắt.
- Mẹ dùng khăn ấm lau sạch ghèn mắt cho con.
Biến thể và từ gần giống
- Dử mắt (danh từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa với "ghèn".
- Gỉ mắt (danh từ): Cách gọi khác, thường chỉ ghèn đã khô cứng.
Từ đồng nghĩa
- Dử mắt: Chất tiết ở mắt.
- Gỉ mắt: Ghèn khô.
Lưu ý
- "Ghèn" là từ được sử dụng phổ biến trong khẩu ngữ và nhiều phương ngữ của tiếng Việt. Trong văn viết trang trọng, từ "dử mắt" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- (đph) d. Dử mắt: Mắt đau có nhiều ghèn.