ghèn

  1. (tiếng địa phương) Rheum (gum on the edge of the eyelids)
    • Mắt đau đầy ghèn
      a sore eye full of rheum

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ghèn
Mắt em bé có nhiều ghèn sau khi ngủ dậy.