ghatti

ghatti

A worker collects ghatti gum from the bark of a dhawa tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại kẹo cao su Ấn Độ: "ghatti" một loại nhựa cây (gôm) nguồn gốc từ cây dhawa, được sử dụng như một chất thay thế cho gôm arabic.

dụ sử dụng
  • (Ghatti thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất làm đặc.)
  • (Ngành dược phẩm nhập khẩu ghatti đặc tính kết dính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghatti gum": cụm từ chỉ chính xác loại nhựa cây này, thường dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc thương mại.
    • Ghatti gum is a natural polysaccharide. (Gôm ghatti một polysaccharide tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum arabic (danh từ): gôm arabic, một loại nhựa cây khác thường được so sánh với ghatti.
Từ đồng nghĩa
  • Indian gum: gôm Ấn Độ (một tên gọi khác của ghatti).
  • Dhawa gum: gôm cây dhawa (dựa trên nguồn gốc thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "ghatti".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "ghatti".