gatt
Định nghĩa
- Danh từ riêng (viết tắt):
- Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại: "GATT" là từ viết tắt của General Agreement on Tariffs and Trade, một hiệp định đa phương được ký kết nhằm thúc đẩy thương mại quốc tế thông qua việc giảm thuế quan và hạn ngạch nhập khẩu. Đây cũng là tên gọi của tổ chức tiền thân của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Ví dụ sử dụng
- (GATT được thành lập vào năm 1947 để tự do hóa thương mại thế giới.)
- (Nhiều quốc gia đã ký kết GATT để giảm thuế quan đối với hàng hóa công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the GATT framework": trong khuôn khổ của GATT.
- Trade disputes were often resolved under the GATT framework. (Các tranh chấp thương mại thường được giải quyết trong khuôn khổ của GATT.)
"GATT rounds": các vòng đàm phán của GATT.
- The Uruguay Round was the last major GATT round before the WTO was created. (Vòng đàm phán Uruguay là vòng GATT lớn cuối cùng trước khi WTO được thành lập.)
Biến thể và từ gần giống
- GATT (viết tắt): không có biến thể khác, nhưng thường được viết hoa toàn bộ.
- WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới): tổ chức kế thừa GATT từ năm 1995.
- The WTO replaced the GATT in 1995. (WTO thay thế GATT vào năm 1995.)
Từ đồng nghĩa
- Hiệp định thương mại đa phương: thuật ngữ mô tả chung cho các thỏa thuận tương tự.
- Tổ chức tiền thân của WTO: cách gọi mang tính lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "GATT", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "GATT".