gait

/geit/
danh từ
  1. dáng đi
    • an awkward gait
      dáng đi vụng về

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gait"

gait
The old man's slow gait was steady with his cane.