gait

/geit/
Học thuật
Thân thiện
gait

The old man's slow gait was steady with his cane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dáng đi, kiểu đi: Cách thức hoặc phong cách đặc trưng khi một người hoặc động vật di chuyển bằng chân, đặc biệt khi đi bộ hoặc chạy.
    • Tốc độ di chuyển (đặc biệt khi đi bộ hoặc chạy): Tốc độ hoặc nhịp độ của việc di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He walked with a slow, steady gait. (Anh ấy đi với một dáng đi chậm rãi, đều đặn.)
    • The horse has a smooth, comfortable gait. (Con ngựa kiểu đi êm ái, thoải mái.)
    • The doctor observed the patient's gait for any abnormalities. (Bác sĩ quan sát dáng đi của bệnh nhân để tìm bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have an awkward gait": dáng đi vụng về, không tự nhiên.

    • After the injury, he had an awkward gait for several months. (Sau chấn thương, anh ấy dáng đi vụng về trong vài tháng.)
  • "To change one's gait": Thay đổi dáng đi.

    • The soldier was trained to change his gait to avoid detection. (Người lính được huấn luyện để thay đổi dáng đi nhằm tránh bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Gait analysis (n): Phân tích dáng đi (thường trong y học hoặc thể thao).
    • Gait analysis can help improve running efficiency. (Phân tích dáng đi có thể giúp cải thiện hiệu quả chạy bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Walk: Cách đi, dáng đi (tập trung hơn vào hành động).
  • Stride: Sải bước dài, dáng đi.
  • Pace: Nhịp bước, tốc độ đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gait")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gait")

gait

The old man's slow gait was steady with his cane.

danh từ
  1. dáng đi
    • an awkward gait
      dáng đi vụng về