gat

/gæt/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng lục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gat
A man in a suit hides a gat in his coat pocket.