catty

/'kætiʃ/ Cách viết khác : (catty) /'kæti/
tính từ
  1. như mèo
  2. nham hiểm, nanh ác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "catty"

Từ có nhắc đến "catty"

catty
A friend made a catty remark about her neighbor's new dress.