ghent

ghent

Ghent is a historic port city in northwestern Belgium.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Ghent: "Ghent" tên một thành phố cảngphía tây bắc Bỉ, đồng thời một trung tâm công nghiệp nổi tiếng với ngành sản xuất vải.

dụ sử dụng
  • (Ghent nổi tiếng với kiến trúc lịch sử bối cảnh văn hóa sôi động.)
  • (Ngành công nghiệp vải ở Ghent từng lớn nhất châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the University of Ghent": Đại học Ghent, một trường đại học danh tiếng tại thành phố này.

    • She is studying biology at the University of Ghent. ( ấy đang học sinh học tại Đại học Ghent.)
  • "Ghent Festival": Lễ hội Ghent, một sự kiện văn hóa thường niên.

    • The Ghent Festival attracts thousands of visitors each year. (Lễ hội Ghent thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghentian (tính từ): thuộc về thành phố Ghent.

    • The Ghentian architecture is a blend of medieval and modern styles. (Kiến trúc Ghentian sự pha trộn giữa phong cách trung cổ hiện đại.)
  • Ghentenaar (danh từ): người dân thành phố Ghent.

    • The Ghentenaar are proud of their city's history. (Người dân Ghent tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gand: tên gọi của Ghent trong tiếng Pháp.
    • Gand is the French name for the city of Ghent. (Gand tên gọi bằng tiếng Pháp của thành phố Ghent.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "Ghent" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ghent" đây tên riêng của một thành phố.