giant

/'dʤaiənt/
Học thuật
Thân thiện
giant

A giant stands beside a small cottage in a storybook forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người khổng lồ, vật khổng lồ: Một sinh vật hoặc vật thể kích thước to lớn phi thường, thường xuất hiện trong truyện cổ tích, thần thoại hoặc dùng để so sánh.
    • Người phi thường, công ty khổng lồ: Một người tài năng, sức mạnh, ảnh hưởng vượt trội; hoặc một doanh nghiệp, tổ chức quy mô sức mạnh thống lĩnh trong một lĩnh vực.
  2. Tính từ:

    • Khổng lồ: kích thước, quy mô rất lớn, vượt xa mức bình thường.
    • Phi thường: sức mạnh, tầm ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng rất lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The giant in the story was friendly. (Người khổng lồ trong câu chuyện rất thân thiện.)
    • He is a giant in the field of science. (Ông ấy một người khổng lồ/phi thường trong lĩnh vực khoa học.)
    • The company has become a tech giant. (Công ty đó đã trở thành một khổng lồ công nghệ.)
  • Tính từ:

    • They built a giant statue in the city center. (Họ đã xây dựng một bức tượng khổng lồtrung tâm thành phố.)
    • The project was a giant success. (Dự án một thành công phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giant step/leap": bước tiến/bước nhảy vọt lớn, mang tính đột phá.

    • This discovery is a giant leap for medicine. (Khám phá này một bước nhảy vọt khổng lồ cho y học.)
  • "giant killer": người/đội đánh bại đối thủ mạnh hơn rất nhiều (theo nghĩa bóng).

    • The small startup was a giant killer in the industry. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đó một "kẻ giết khổng lồ" trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Gigantic (tính từ): cực kỳ to lớn, đồ sộ (nhấn mạnh hơn "giant").

    • They live in a gigantic house. (Họ sống trong một ngôi nhà đồ sộ.)
  • Giantess (danh từ): nữ khổng lồ.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (về kích thước): Colossus, titan, behemoth, monster.
  • Tính từ: Enormous, huge, colossal, massive, tremendous.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "giant" với tư cách động từ. "Giant" chủ yếu được dùng như danh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A giant among men": một người vĩ đại, xuất chúng trong số những người bình thường.

    • He was considered a giant among men for his contributions. (Ông ấy được coi một người vĩ đại những đóng góp của mình.)
  • "To have giant shoulders" (nghĩa bóng): nền tảng vững chắc từ những người đi trước.

    • We see further because we stand on the shoulders of giants. (Chúng ta nhìn xa hơn đứng trên vai những người khổng lồ.)
giant

A giant stands beside a small cottage in a storybook forest.

danh từ
  1. người khổng lồ; cây khổng lồ; thú vật khổng lồ
  2. người phi thường
    • there were giants in those days
      ông cha ta ngày xưa cừ hơn chúng ta bây giờ nhiều
tính từ
  1. khổng lồ
    • a giant cabbage
      cái bắp cải khổng lồ
  2. phi thường
    • a man of giant strength
      người sức khoẻ phi thường