ghetto

/'getou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khu Do Thái (ý): Một khu vực trong thành phố, thường bị cô lập điều kiện sống tồi tàn, nơi người Do Thái bị buộc phải sinh sống.
    • Khu biệt: Một khu vực tách biệt, thường nghèo khó bị phân biệt đối xử, nơi một nhóm người thiểu số hoặc bị kỳ thị bị buộc phải hoặc xu hướng tập trung sinh sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ghetto de Varsovie a été le théâtre d'une résistance héroïque. (Khu Do Thái ở Warsaw đã là nơi diễn ra cuộc kháng chiến anh hùng.)
    • Beaucoup d'immigrants vivent dans des ghettos urbains. (Nhiều người nhập cư sống trong các khu biệtđô thị.)
    • Ce quartier est devenu un ghetto pour les populations défavorisées. (Khu phố này đã trở thành một khu biệtcho những người dân thiệt thòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre en ghetto": sống trong một khu biệt cư, sống tách biệt với phần còn lại của xã hội.

    • Cette communauté a tendance à vivre en ghetto. (Cộng đồng này xu hướng sống tách biệt.)
  • "Mentalité de ghetto": tư duy khép kín, tâmtự cô lập của một nhóm người.

    • Il faut lutter contre la mentalité de ghetto. (Cần phải đấu tranh chống lại tư duy khép kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghettoïsation (n.f): sự hình thành các khu biệt cư, quá trình biến một khu vực thành ghetto.

    • La ghettoïsation de certains quartiers est un problème social. (Việc hình thành các khu biệt cư ở một số khu phốmột vấn đề xã hội.)
  • Ghettoïser (v.t): biến thành khu biệt cư, cách ly một nhóm người vào một khu vực.

    • Ces politiques risquent de ghettoïser les populations pauvres. (Những chính sách này nguy cơ biến người dân nghèo thành cư dân của các khu biệt cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Quartier ségrégué: khu phố bị phân biệt, tách biệt.
  • Enclave: vùng đất bị bao quanh, khu vực tách biệt (thường mang tính địahoặc văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "ghetto" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Sortir du ghetto: thoát khỏi khu biệt cư (nghĩa đen), thoát khỏi tình trạng bị cô lập hoặc lề hóa (nghĩa bóng).
    • Son éducation lui a permis de sortir du ghetto. (Nền giáo dục của anh ấy đã cho phép anh thoát khỏi khu biệt cư.)
danh từ giống đực
  1. khu Do Thái (ý), gettô
  2. khu biệt

Từ chứa "ghetto"