guet

Học thuật
Thân thiện
guet

Un soldat monte la garde pendant le guet de nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rình, sự phục kích: Hành động chờ đợi một cách kín đáo để quan sát hoặc tấn công.
    • Sự tuần phòng; đội tuần phòng: (Nghĩa ) Hành động canh gác, tuần tra để bảo vệ hoặc một nhóm người thực hiện nhiệm vụ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tigre attend sa proie en guet. (Con hổ đang rình con mồi.)
    • Les soldats étaient de guet toute la nuit. (Các binh sĩ đã canh gác suốt đêm.) (Nghĩa )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être aux aguets" (thành ngữ): Cảnh giác cao độ, đề phòng.

    • Les gardes sont aux aguets. (Những người lính gác đang trong tình trạng cảnh giác cao độ.)
    • Lưu ý: "Aguets" là một biến thể cố định trong thành ngữ này, bắt nguồn từ "guet".
  • "faire le guet": Làm nhiệm vụ canh gác, rình.

    • Un oiseau fait le guet pendant que les autres mangent. (Một con chim làm nhiệm vụ canh gác trong khi những con khác ăn.)
Biến thể từ gần giàng
  • Guetteur (n.m): Người canh gác, người rình.
  • Guetter (v): Rình, canh chừng, theo dõi.
    • Il guette l'arrivée du facteur. (Anh ta rình sự xuất hiện của người đưa thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Surveillance (n.f): Sự theo dõi, giám sát.
  • Affût (n.m): Sự phục kích, sự rình mò (thường dùng cho săn bắn).
Các cụm từ liên quan
  • "Prendre en guet-apens": Phục kích, đánh úp.
    • Les voyageurs ont été pris en guet-apens par des bandits. (Những người lữ hành đã bị bọn cướp phục kích.)
    • Lưu ý: "Guet-apens" là một danh từ ghép có nghĩa cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Tenir quelqu'un en guet" (cổ ngữ): Canh chừng, đề phòng ai đó.
  • "Être sur le qui-vive": Cảnh giác, thức canh (nghĩa tương tự "être aux aguets").
guet

Un soldat monte la garde pendant le guet de nuit.

danh từ giống đực
  1. sự rình
  2. (từ ; nghĩa ) sự tuần phòng; đội tuần phòng