guet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rình, sự phục kích: Hành động chờ đợi một cách kín đáo để quan sát hoặc tấn công.
- Sự tuần phòng; đội tuần phòng: (Nghĩa cũ) Hành động canh gác, tuần tra để bảo vệ hoặc một nhóm người thực hiện nhiệm vụ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tigre attend sa proie en guet. (Con hổ đang rình con mồi.)
- Les soldats étaient de guet toute la nuit. (Các binh sĩ đã canh gác suốt đêm.) (Nghĩa cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
"être aux aguets" (thành ngữ): Cảnh giác cao độ, đề phòng.
- Les gardes sont aux aguets. (Những người lính gác đang trong tình trạng cảnh giác cao độ.)
- Lưu ý: "Aguets" là một biến thể cố định trong thành ngữ này, bắt nguồn từ "guet".
"faire le guet": Làm nhiệm vụ canh gác, rình.
- Un oiseau fait le guet pendant que les autres mangent. (Một con chim làm nhiệm vụ canh gác trong khi những con khác ăn.)
Biến thể và từ gần giàng
- Guetteur (n.m): Người canh gác, người rình.
- Guetter (v): Rình, canh chừng, theo dõi.
- Il guette l'arrivée du facteur. (Anh ta rình sự xuất hiện của người đưa thư.)
Từ đồng nghĩa
- Surveillance (n.f): Sự theo dõi, giám sát.
- Affût (n.m): Sự phục kích, sự rình mò (thường dùng cho săn bắn).
Các cụm từ liên quan
- "Prendre en guet-apens": Phục kích, đánh úp.
- Les voyageurs ont été pris en guet-apens par des bandits. (Những người lữ hành đã bị bọn cướp phục kích.)
- Lưu ý: "Guet-apens" là một danh từ ghép có nghĩa cố định.
Thành ngữ liên quan
- "Tenir quelqu'un en guet" (cổ ngữ): Canh chừng, đề phòng ai đó.
- "Être sur le qui-vive": Cảnh giác, thức canh (nghĩa tương tự "être aux aguets").
danh từ giống đực
- sự rình
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự tuần phòng; đội tuần phòng