ghettoise

Định nghĩa

Động từ: - Ghetto hóa, biến thành khu ổ chuột: "ghettoise" có nghĩa đưa ai đó vào hoặc buộc họ sống trong một khu vực biệt lập, thường khu ổ chuột, dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc địa vị xã hội. Hành động này thường mang tính cưỡng bức hoặc phân biệt đối xử.

dụ sử dụng
  • (Chế độ đã cố gắng ghetto hóa dân số thiểu số bằng cách hạn chế họ trong các khu vực cụ thể.)
  • (Trong suốt thời kỳ Holocaust, người Do Thái đã bị ghetto hóa một cách hệ thốngnhiều thành phố Đông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ghettoised into": bị buộc phải sống trong một khu vực biệt lập.

    • The community was ghettoised into a small, impoverished district. (Cộng đồng đó đã bị ghetto hóa vào một quận nhỏ, nghèo đói.)
  • "to ghettoise a group": áp dụng chính sách hoặc hành động nhằm tách biệt một nhóm người.

    • Urban planning policies often unintentionally ghettoise low-income families. (Các chính sách quy hoạch đô thị thường vô tình ghetto hóa các gia đình thu nhập thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghettoisation (danh từ): quá trình hoặc hành động ghetto hóa.

    • The ghettoisation of ethnic minorities has been a historical tragedy. (Việc ghetto hóa các dân tộc thiểu sốmột bi kịch lịch sử.)
  • Ghetto (danh từ): khu ổ chuột, khu vực biệt lập.

    • The ghetto was overcrowded and lacked basic services. (Khu ổ chuột quá đông đúc thiếu các dịch vụ cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Segregate: phân biệt, tách biệt.
  • Isolate: cô lập.
  • Confine: giam hãm, hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Box in: nhốt vào, hạn chế trong không gian nhỏ.

    • The authorities boxed in the protesters to prevent them from spreading. (Chính quyền đã nhốt những người biểu tình vào một khu vực để ngăn họ lan rộng.)
  • Shut away: nhốt lại, cách ly.

    • The prisoners were shut away in isolated cells. (Các nhân bị nhốt trong các phòng giam biệt lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Put someone in a box: đặt ai đó vào một khuôn khổ hạn chế, không cho phát triển.

    • Society often tries to put minorities in a box, limiting their opportunities. (Xã hội thường cố gắng đặt các nhóm thiểu số vào một khuôn khổ hạn chế, làm giới hạn cơ hội của họ.)
  • Behind the wall: đằng sau bức tường, chỉ sự tách biệt.

    • Living behind the wall of segregation, they had no access to quality education. (Sống sau bức tường của sự phân biệt, họ không quyền tiếp cận giáo dục chất lượng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ghettoise
The city's planning decisions ghettoise the poorer neighborhoods.