ghettoize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghetto hóa, đẩy vào khu ổ chuột, tách biệt: "ghettoize" có nghĩa buộc một nhóm người (thường dân tộc thiểu số, tôn giáo hoặc tầng lớp xã hội) sống tập trung trong một khu vực riêng biệt, thường nghèo nàn bị cô lập khỏi cộng đồng chính thống. Hành động này thường mang tính phân biệt đối xử hoặc kỳ thị.
    • Cô lập, tách rời: Nghĩa bóng, "ghettoize" cũng chỉ việc tách một nhóm người hoặc một hoạt động ra khỏi dòng chảy chính của xã hội, khiến họ bị gạt ra ngoài lề.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The authorities deliberately ghettoized the minority population in the poorest districts. (Chính quyền cố tình ghetto hóa dân số thiểu số vào các quận nghèo nhất.)
    • During World War II, the Nazis ghettoized Jews in many Eastern European cities. (Trong Thế chiến thứ hai, Đức Quốc xã đã ghetto hóa người Do Tháinhiều thành phố Đông Âu.)
  • Nghĩa bóng:

    • The school's curriculum ghettoized art classes, treating them as less important than core subjects. (Chương trình giảng dạy của trường đã ghetto hóa các lớp nghệ thuật, coi chúng kém quan trọng hơn các môn chính.)
    • By refusing to hire women for leadership roles, the company effectively ghettoized them in lower-level positions. (Bằng cách từ chối tuyển phụ nữ vào các vai trò lãnh đạo, công ty đã ghetto hóa họ một cách hiệu quả vào các vị trí cấp thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ghettoize someone/something into something": đẩy ai đó/cái vào một tình trạng hoặc vị trí bị cô lập.

    • The new policy ghettoized immigrant communities into isolated housing projects. (Chính sách mới đã ghetto hóa các cộng đồng nhập cư vào các dự án nhà ở biệt lập.)
  • "self-ghettoization": sự tự ghetto hóa, khi một nhóm tự cô lập mình khỏi xã hội chính thống.

    • Some argue that the community's insistence on speaking only their native tongue leads to self-ghettoization. (Một số người cho rằng việc cộng đồng khăng khăng chỉ nói tiếng mẹ đẻ dẫn đến sự tự ghetto hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghettoization (danh từ): sự ghetto hóa, quá trình hoặc kết quả của việc đẩy ai đó vào ghetto.

    • The ghettoization of ethnic minorities is a historical tragedy. (Sự ghetto hóa các dân tộc thiểu sốmột thảm kịch lịch sử.)
  • Ghetto (danh từ): khu ổ chuột, khu vực nơi một nhóm người bị buộc phải sống tập trung.

    • The ghetto was overcrowded and lacked basic services. (Khu ổ chuột quá đông đúc thiếu các dịch vụ cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Segregate: tách biệt, phân biệt (chủng tộc hoặc xã hội).

    • The school system was designed to segregate students by race. (Hệ thống trường học được thiết kế để phân biệt học sinh theo chủng tộc.)
  • Isolate: cô lập.

    • The village was isolated from the rest of the country by mountains. (Ngôi làng bị cô lập khỏi phần còn lại của đất nước bởi những ngọn núi.)
  • Marginalize: gạt ra ngoài lề, làm cho không quan trọng.

    • The group felt marginalized by the mainstream media. (Nhóm này cảm thấy bị gạt ra ngoài lề bởi truyền thông chính thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut away: nhốt kín, tách biệt.

    • They shut away the elderly in nursing homes, effectively ghettoizing them. (Họ nhốt kín người già trong viện dưỡng lão, ghetto hóa họ một cách hiệu quả.)
  • Box in: giam hãm, hạn chế.

    • The zoning laws boxed in the poor community, ghettoizing them. (Luật quy hoạch đã giam hãm cộng đồng nghèo, ghetto hóa họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Put someone in a box: đặt ai đó vào một phạm trù hạn chế, không cho phát triển.

    • Society often puts immigrants in a box, ghettoizing their culture. (Xã hội thường đặt người nhập cư vào một phạm trù hạn chế, ghetto hóa văn hóa của họ.)
  • Keep to one's own kind: chỉ sống với những người cùng nhóm, dẫn đến tự cô lập.

    • The community's tendency to keep to their own kind has led to a form of self-ghettoization. (Xu hướng chỉ sống với những người cùng nhóm của cộng đồng đã dẫn đến một dạng tự ghetto hóa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ghettoize
The city's planning decisions ghettoize the poor in isolated neighborhoods.