guts
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự can đảm, lòng dũng cảm: "guts" chỉ sự kiên định, quyết tâm và dũng khí để đối mặt với khó khăn hoặc thử thách.
- Ruột, nội tạng: Nghĩa đen, "guts" là phần ruột hoặc các cơ quan bên trong cơ thể động vật hoặc con người.
- Phần cốt lõi, tinh túy: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "guts" có thể chỉ phần quan trọng nhất của một vấn đề hay sự vật.
Ví dụ sử dụng
Sự can đảm:
- He didn't have the guts to try it. (Anh ấy không có đủ can đảm để thử nó.)
- It takes guts to stand up for what you believe. (Cần có dũng khí để bảo vệ những gì bạn tin tưởng.)
Nội tạng:
- The chef cleaned the fish's guts before cooking. (Đầu bếp đã làm sạch ruột cá trước khi nấu.)
- The guts of the engine are complex. (Phần bên trong của động cơ rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the guts to do something": có đủ can đảm để làm điều gì đó.
- She had the guts to quit her job and start her own business. (Cô ấy đã có đủ can đảm để nghỉ việc và tự kinh doanh.)
"to hate someone's guts": ghét cay ghét đắng ai đó.
- After the betrayal, he hated his former friend's guts. (Sau sự phản bội, anh ta ghét cay ghét đắng người bạn cũ.)
"guts" như phần cốt lõi:
- The guts of the problem is lack of communication. (Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Gut (danh từ số ít): ruột (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
- The human gut contains many bacteria. (Ruột người chứa nhiều vi khuẩn.)
Gut (động từ): moi ruột, hoặc phá hủy phần bên trong.
- The fire gutted the building. (Ngọn lửa đã thiêu rụi phần bên trong tòa nhà.)
Gutless (tính từ): hèn nhát, thiếu can đảm.
- He was too gutless to admit his mistake. (Anh ta quá hèn nhát để thừa nhận sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
Courage (sự can đảm): dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- She showed great courage in the face of danger. (Cô ấy thể hiện sự can đảm lớn khi đối mặt với nguy hiểm.)
Bravery (lòng dũng cảm): nhấn mạnh hành động dũng cảm.
- His bravery was admired by everyone. (Lòng dũng cảm của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Thành ngữ liên quan
"Guts and glory": dũng cảm và vinh quang (thường dùng trong thể thao hoặc quân đội).
- The team fought with guts and glory to win the championship. (Đội đã chiến đấu với dũng khí và vinh quang để giành chức vô địch.)
"No guts, no glory": không dám làm thì không có thành công.
- You have to take risks. No guts, no glory. (Bạn phải chấp nhận rủi ro. Không dám làm thì không có thành công.)