ketose
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ketose: Một loại đường đơn (monosaccharide) có chứa một nhóm ketone hoặc dạng hemiacetal của nó. Đây là một thuật ngữ trong hóa học và hóa sinh, dùng để phân loại các loại đường dựa trên cấu trúc hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fructose is a common example of a ketose. (Fructose là một ví dụ phổ biến về ketose.)
- Ketoses are important in metabolic pathways like glycolysis. (Các ketose rất quan trọng trong các con đường trao đổi chất như đường phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ketose sugar": Đường thuộc nhóm ketose.
- Ribulose is a ketose sugar found in the Calvin cycle. (Ribulose là một loại đường ketose được tìm thấy trong chu trình Calvin.)
"Ketose vs. aldose": So sánh giữa ketose và aldose (đường có nhóm aldehyde).
- The main difference between a ketose and an aldose is the position of the carbonyl group. (Sự khác biệt chính giữa ketose và aldose là vị trí của nhóm carbonyl.)
Biến thể và từ gần giống
Ketonic (tính từ): Liên quan đến ketone hoặc ketose.
- The ketonic structure affects the sugar's reactivity. (Cấu trúc ketonic ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của đường.)
Ketogenesis (danh từ): Quá trình sản sinh ketone trong cơ thể.
- Ketogenesis occurs during fasting or low-carb diets. (Sự tạo ketone xảy ra trong thời gian nhịn ăn hoặc chế độ ăn ít carbohydrate.)
Từ đồng nghĩa
- Monosaccharide ketone: Đường đơn có nhóm ketone (mô tả chức năng).
- Keto sugar: Đường ketose (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ketose".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ketose".