ketose

ketose

A scientist tests a sample for ketose in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ketose: Một loại đường đơn (monosaccharide) chứa một nhóm ketone hoặc dạng hemiacetal của . Đây một thuật ngữ trong hóa học hóa sinh, dùng để phân loại các loại đường dựa trên cấu trúc hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fructose is a common example of a ketose. (Fructose một dụ phổ biến về ketose.)
    • Ketoses are important in metabolic pathways like glycolysis. (Các ketose rất quan trọng trong các con đường trao đổi chất như đường phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ketose sugar": Đường thuộc nhóm ketose.

    • Ribulose is a ketose sugar found in the Calvin cycle. (Ribulose một loại đường ketose được tìm thấy trong chu trình Calvin.)
  • "Ketose vs. aldose": So sánh giữa ketose aldose (đường nhóm aldehyde).

    • The main difference between a ketose and an aldose is the position of the carbonyl group. (Sự khác biệt chính giữa ketose aldose vị trí của nhóm carbonyl.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketonic (tính từ): Liên quan đến ketone hoặc ketose.

    • The ketonic structure affects the sugar's reactivity. (Cấu trúc ketonic ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của đường.)
  • Ketogenesis (danh từ): Quá trình sản sinh ketone trong cơ thể.

    • Ketogenesis occurs during fasting or low-carb diets. (Sự tạo ketone xảy ra trong thời gian nhịn ăn hoặc chế độ ăn ít carbohydrate.)
Từ đồng nghĩa
  • Monosaccharide ketone: Đường đơn nhóm ketone (mô tả chức năng).
  • Keto sugar: Đường ketose (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ketose".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ketose".