ghost word

ghost word

A librarian points to a ghost word in an old dictionary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ ma: "ghost word" một từ ngữ đã đi vào ngôn ngữ thông qua việc duy trì một lỗi sai, thường do in ấn hoặc hiểu lầm, sau đó được chấp nhận như một từ thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "dord" is a famous ghost word that appeared in the dictionary due to a typographical error. (Từ "dord" một từ ma nổi tiếng đã xuất hiện trong từ điển do một lỗi in ấn.)
    • Linguists study ghost words to understand how errors can become part of a language. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu từ ma để hiểu cách các lỗi sai có thể trở thành một phần của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghost word": thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngôn ngữ học để chỉ các từ không nguồn gốc thực sự.
    • The term "ghost word" was coined by lexicographer Walter William Skeat. (Thuật ngữ "từ ma" được đặt ra bởi nhà từ điển học Walter William Skeat.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghost (n): ma, bóng ma.

    • The ghost in the story frightened everyone. (Con ma trong câu chuyện làm mọi người sợ hãi.)
  • Ghostwriting (n): viết thuê, viết hộ.

    • He is a famous ghostwriter for celebrities. (Anh ấy một người viết thuê nổi tiếng cho người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-word: từ không có nghĩa hoặc không tồn tại.
  • False word: từ sai, từ giả mạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ghost word".
Thành ngữ liên quan
  • A ghost of a chance: cơ hội rất nhỏ, hầu như không .
    • He didn't have a ghost of a chance of winning the race. (Anh ấy không một chút cơ hội nào để thắng cuộc đua.)