giầu

  1. (tiếng địa phương) (như trầu) Betel
    • Ăn giầu
      To chew betel (and areca nut)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giầu
Một người phụ nữ đang têm giầu để mời khách.