giầu

Học thuật
Thân thiện
giầu

Một người phụ nữ đang têm giầu để mời khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây leo, vị cay nồng, thường được ăn kèm với cau vôi: "giầu" một từ địa phương, đồng nghĩa với từ phổ thông "trầu", chỉ loại cây dùng trong tục ăn trầu truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lão ngồi nhai miếng giầu. (Ông lão ngồi nhai miếng trầu.)
    • Trong vườn nhà giàn giầu xanh tốt. (Trong vườn nhà giàn trầu xanh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giầu không": Một cách nói tắt, hỏi về việc có ăn trầu hay không, thường dùng trong giao tiếp thân mật, cổ xưa.
    • Khách đến chơi, cụ hỏi: "Giầu không?" (Khách đến chơi, cụ hỏi: "Có ăn trầu không?")
Biến thể từ gần giống
  • Trầu (danh từ): Từ phổ thông, phổ biến hơn, cùng chỉ loại cây "giầu".
  • Miếng trầu (cụm danh từ): Chỉ phần trầu đã được têm sẵn để ăn.
  • Têm trầu (động từ): Hành động gói trầu với vôi, cau có thể thêm các thứ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Trầu: Từ đồng nghĩa phổ thông, được dùng rộng rãi trong toàn dân.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "giầu" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ, khẩu ngữ địa phương. Trong văn viết chuẩn giao tiếp phổ thông hiện đại, từ "trầu" được ưu tiên sử dụng.
  • Từ này thường xuất hiện trong các câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao hoặc khi mô phỏng lời nói địa phương, cổ.
giầu

Một người phụ nữ đang têm giầu để mời khách.

  1. d. X. Trầu: Giầu không; Ăn giầu.