giầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây leo, lá có vị cay nồng, thường được ăn kèm với cau và vôi: "giầu" là một từ địa phương, đồng nghĩa với từ phổ thông "trầu", chỉ loại cây có lá dùng trong tục ăn trầu truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão ngồi nhai miếng giầu. (Ông lão ngồi nhai miếng trầu.)
- Trong vườn nhà bà có giàn giầu xanh tốt. (Trong vườn nhà bà có giàn trầu xanh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giầu không": Một cách nói tắt, hỏi về việc có ăn trầu hay không, thường dùng trong giao tiếp thân mật, cổ xưa.
- Khách đến chơi, bà cụ hỏi: "Giầu không?" (Khách đến chơi, bà cụ hỏi: "Có ăn trầu không?")
Biến thể và từ gần giống
- Trầu (danh từ): Từ phổ thông, phổ biến hơn, cùng chỉ loại cây và lá "giầu".
- Miếng trầu (cụm danh từ): Chỉ phần trầu đã được têm sẵn để ăn.
- Têm trầu (động từ): Hành động gói lá trầu với vôi, cau và có thể thêm các thứ khác.
Từ đồng nghĩa
- Trầu: Từ đồng nghĩa phổ thông, được dùng rộng rãi trong toàn dân.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "giầu" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ, khẩu ngữ địa phương. Trong văn viết chuẩn và giao tiếp phổ thông hiện đại, từ "trầu" được ưu tiên sử dụng.
- Từ này thường xuất hiện trong các câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao hoặc khi mô phỏng lời nói địa phương, cổ.
- d. X. Trầu: Giầu không; Ăn giầu.