dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
giặc
Words Containing "giặc"
đánh giặc
chạy giặc
dẹp giặc
giặc biển
Giặc, Bình
giặc cỏ
giặc cướp
giặc giã
giặc lái
giặc Thát
giặc trời
giục giặc
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
làm giặc
tướng giặc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...