dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
giai
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "giai"
tàn
tầng lớp
tân nhân
tàn tạ
tắt kinh
thành phần
Thích Ca Mâu Ni
Thiên hình vạn trạng
thời
thống trị
thuần nhất
thượng quốc
tiếc lục tham hồng
tiền phong
tiêu điều
tiểu tư sản
trên bộc trong dâu
trốn
trực quan
Trùng Khánh-Hạ Lang
Trương Định
tư bản
tự giác
tư sản
tự thân
tuyệt thế
văn minh
vô sản
xã hội chủ nghĩa
xuất thân
Yết Kiêu
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...